Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 家庭纠纷

家庭纠纷

jiātíng jiūfēn
mâu thuẫn gia đình

他们因为财产分配问题产生了家庭纠纷。

Họ xảy ra mâu thuẫn gia đình vì vấn đề phân chia tài sản.


trang trọng

Xung đột, tranh chấp xảy ra trong nội bộ gia đình do bất đồng quan điểm, lợi ích hoặc hành vi không phù hợp.

由于子女教育方式不同,这对夫妇经常发生家庭纠纷。

Vì khác biệt trong phương pháp giáo dục con cái, cặp vợ chồng này thường xuyên xảy ra mâu thuẫn gia đình.

邻居报警是因为听到家庭纠纷中的激烈争吵声。

Hàng xóm đã gọi cảnh sát vì nghe thấy tiếng cãi vã gay gắt từ vụ mâu thuẫn gia đình.

Thường liên quan đến các vấn đề như tài chính, hôn nhân, giáo dục con cái, hoặc quyền thừa kế. Có thể dẫn đến ly hôn hoặc can thiệp pháp luật.

Cụm từ kết hợp

解决家庭纠纷giải quyết mâu thuẫn gia đình家庭纠纷调解hòa giải mâu thuẫn gia đình家庭纠纷案件vụ án mâu thuẫn gia đình引发家庭纠纷khởi phát mâu thuẫn gia đình

Từ đồng nghĩa

家庭矛盾家庭冲突家庭争端

Từ trái nghĩa

家庭和睦家庭和谐

Cụm từ liên quan

家丑不可外扬tục ngữ
chuyện nhà không nên đem ra ngoài, không nên làm rò rỉ bí mật gia đình
清官难断家务事tục ngữ
vụ việc gia đình khó xử ngay cả đối với quan tòa thanh liêm

Mẹo hay

Phân biệt '家庭纠纷' và '家庭矛盾'

'家庭纠纷' thường nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến tranh tụng pháp lý, trong khi '家庭矛盾' mang tính chất xung đột nhẹ hơn, có thể giải quyết bằng đối thoại.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Không nên dùng '家庭纠纷' để chỉ xung đột xã hội hay chính trị. Thuật ngữ này chỉ giới hạn trong phạm vi gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ '家庭' nghĩa là gia đình, '纠纷' nghĩa là tranh chấp, xung đột. Cả cụm diễn tả những bất hòa nội bộ trong gia đình.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến pháp luật (như tòa án gia đình) hoặc tư vấn tâm lý. Không dùng để chỉ xung đột xã hội rộng lớn.

Phân tích từ

家庭
gia đình
root
+
纠纷
tranh chấp, xung đột
root
Từ Điển Trung Việt
Browse more Chinese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.