Looking up...
Tổng hợp các thiết bị và dụng cụ được sử dụng trong môi trường lớp học nhằm phục vụ mục đích giảng dạy, học tập hoặc quản lý.
这所学校的教室设备非常先进,配备了智能白板和互动投影仪。
Trường này có thiết bị lớp học rất hiện đại, được trang bị bảng thông minh và máy chiếu tương tác.
教室设备包括桌椅、黑板、投影仪、空调、灯光系统等。
Thiết bị lớp học bao gồm bàn ghế, bảng đen, máy chiếu, điều hòa, hệ thống đèn, v.v.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý cơ sở vật chất trường học hoặc mua sắm thiết bị.
Cả hai đều chỉ thiết bị liên quan đến lớp học, nhưng '教学设备' thường nhấn mạnh chức năng hỗ trợ giảng dạy (ví dụ: máy chiếu, bảng thông minh), trong khi '教室设备' bao quát hơn (bao gồm cả bàn ghế, điều hòa, hệ thống chiếu sáng).
Khi nói về thiết bị chuyên dụng cho giảng dạy (ví dụ: phần mềm giáo dục, mô hình 3D), ưu tiên dùng '教学设备'. Khi đề cập đến toàn bộ vật dụng trong phòng học, dùng '教室设备'.
Từ ghép Hán-Việt: '教室' (jiàoshì) nghĩa là phòng học, '设备' (shèbèi) nghĩa là thiết bị. Kết hợp thành danh từ chỉ toàn bộ vật dụng trong phòng học.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'thiết bị lớp học' hoặc 'thiết bị phòng học'. Có thể thay thế bằng 'thiết bị giảng dạy' nếu nhấn mạnh chức năng giáo dục. Trong ngữ cảnh không trang trọng, người ta có thể dùng 'đồ đạc lớp học' nhưng cách diễn đạt này thiếu chính xác về mặt chuyên môn.