Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

教室设备

jiàoshì shèbèi
noun★Trung cấp💡 thiết bị lớp học
trang trọng

Tổng hợp các thiết bị và dụng cụ được sử dụng trong môi trường lớp học nhằm phục vụ mục đích giảng dạy, học tập hoặc quản lý.

这所学校的教室设备非常先进,配备了智能白板和互动投影仪。

Trường này có thiết bị lớp học rất hiện đại, được trang bị bảng thông minh và máy chiếu tương tác.

教室设备包括桌椅、黑板、投影仪、空调、灯光系统等。

Thiết bị lớp học bao gồm bàn ghế, bảng đen, máy chiếu, điều hòa, hệ thống đèn, v.v.

💡

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, quản lý cơ sở vật chất trường học hoặc mua sắm thiết bị.

Cụm từ kết hợp

教室设备更新cập nhật thiết bị lớp học教室设备维护bảo trì thiết bị lớp học教室设备配置cấu hình thiết bị lớp học

Từ đồng nghĩa

教学设备课堂设备

Cụm từ liên quan

多媒体教室cụm từ
phòng học đa phương tiện
智能教室cụm từ
lớp học thông minh

💡Mẹo hay

Phân biệt '教室设备' và '教学设备'

Cả hai đều chỉ thiết bị liên quan đến lớp học, nhưng '教学设备' thường nhấn mạnh chức năng hỗ trợ giảng dạy (ví dụ: máy chiếu, bảng thông minh), trong khi '教室设备' bao quát hơn (bao gồm cả bàn ghế, điều hòa, hệ thống chiếu sáng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Khi nói về thiết bị chuyên dụng cho giảng dạy (ví dụ: phần mềm giáo dục, mô hình 3D), ưu tiên dùng '教学设备'. Khi đề cập đến toàn bộ vật dụng trong phòng học, dùng '教室设备'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: '教室' (jiàoshì) nghĩa là phòng học, '设备' (shèbèi) nghĩa là thiết bị. Kết hợp thành danh từ chỉ toàn bộ vật dụng trong phòng học.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch trực tiếp là 'thiết bị lớp học' hoặc 'thiết bị phòng học'. Có thể thay thế bằng 'thiết bị giảng dạy' nếu nhấn mạnh chức năng giáo dục. Trong ngữ cảnh không trang trọng, người ta có thể dùng 'đồ đạc lớp học' nhưng cách diễn đạt này thiếu chính xác về mặt chuyên môn.

Phân tích từ

教室
phòng học
root
+
设备
thiết bị
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.