Looking up...
vẻ bề ngoài xinh đẹp, thu hút sự chú ý bởi diện mạo ưa nhìn
这个明星外表美丽,但演技更出色。
Ngôi sao này vẻ bề ngoài xinh đẹp, nhưng diễn xuất còn xuất sắc hơn.
外表美丽并不代表真正的美丽。
Vẻ bề ngoài xinh đẹp không nhất thiết đại diện cho vẻ đẹp thực sự.
Thường dùng để miêu tả ngoại hình của con người, có thể mang sắc thái trung tính hoặc khen ngợi nhẹ nhàng.
'外表美丽' nhấn mạnh vào vẻ bề ngoài so với tiêu chuẩn thẩm mỹ chung (có thể là vẻ đẹp tự nhiên hoặc trang điểm), trong khi 'xinh đẹp' trong tiếng Việt thường ám chỉ vẻ đẹp tự nhiên hơn. Ví dụ: 'Cô ấy makeup rất đẹp' → '她化妆得外表美丽' (không dùng '她化妆得xinh đẹp').
Dùng khi miêu tả ngoại hình theo tiêu chuẩn thẩm mỹ khách quan (khuôn mặt, dáng người, trang phục) hoặc trong ngữ cảnh so sánh. Không dùng để miêu tả phẩm chất bên trong trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'Ngoại hình xinh đẹp nhưng tâm hồn xấu xa').
Từ '外表' (bề ngoài) + '美丽' (xinh đẹp). '外表' vốn từ '外' (bên ngoài) + '表' (bề mặt), '美丽' là từ ghép '美' (đẹp) + '丽' (xinh). Cả cụm đã trở thành thành ngữ phổ biến trong tiếng Trung từ thế kỷ 20, sau đó vay mượn vào tiếng Việt.
1. Thường dùng trong văn nói và viết miêu tả ngoại hình, có thể mang sắc thái trung tính hoặc khen ngợi. 2. Không nhất thiết ám chỉ sự giả dối (khác với 'vẻ bề ngoài xấu xí' trong tiếng Việt có thể hàm ý xấu xa). 3. Trong văn cảnh trang trọng, có thể thay bằng 'dung mạo xinh đẹp' hoặc 'ngoại hình ưa nhìn'.