外表优雅的绅士

wàibiǎo yōuyǎ de shēnshì
phraseTrung cấp💡 quý ông lịch thiệp
trang trọng

người đàn ông có phong thái lịch sự, tao nhã và trang phục chỉnh chu

这位外表优雅的绅士彬彬有礼地向每位客人致意。

Quý ông lịch thiệp này đã cúi chào từng vị khách một cách nhã nhặn.

他虽然年事已高,但外表优雅的绅士风度依然不减当年。

Dù tuổi đã cao nhưng phong thái quý ông lịch thiệp của ông ấy vẫn không hề suy giảm.

💡

Thường dùng để miêu tả nam giới trưởng thành có phong cách sang trọng, lịch sự trong giao tiếp và trang phục.

Cụm từ kết hợp

举止优雅cử chỉ lịch thiệp风度翩翩phong thái lịch lãm彬彬有礼nhã nhặn, lễ phép

Cụm từ liên quan

温文尔雅thành ngữ
văn minh nhã nhặn, thanh lịch
一表人才thành ngữ
dáng vẻ khôi ngô, tuấn tú

💡Mẹo hay

Phân biệt '绅士' và '外表优雅的绅士'

'绅士' (gentleman) là từ đơn chỉ phẩm chất đạo đức và cách ứng xử lịch sự, trong khi '外表优雅的绅士' nhấn mạnh thêm yếu tố bề ngoài (trang phục, phong thái) chứ không chỉ phẩm chất bên trong.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, hoặc miêu tả nhân vật trong tiểu thuyết. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn tạo ấn tượng trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ vựng Hán-Việt kết hợp: '外表' (bề ngoài) + '优雅' (thanh lịch) + '绅士' (gentleman). '绅士' vốn là từ mượn tiếng Anh 'gentleman' (thời Minh Thanh), sau đó kết hợp với từ thuần Việt 'quý ông' trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, miêu tả nam giới trưởng thành có phong cách lịch sự, trang phục chỉnh chu. Không dùng để miêu tả trẻ em hay thanh niên chưa trưởng thành.

Phân tích từ

外表
bề ngoài, diện mạo
root
+
优雅
thanh lịch, nhã nhặn
root
+
trợ từ sở hữu
suffix
+
绅士
quý ông, gentleman
root
Từ Điển Trung Việt