Looking up...
người phụ nữ có ngoại hình và phong thái thanh lịch, lịch sự
在晚宴上,她的外表优雅的女性形象让所有人印象深刻。
Tại buổi tiệc tối, hình ảnh người phụ nữ thanh lịch của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng sâu sắc.
外表优雅的女性通常给人一种优雅、自信的感觉。
Người phụ nữ thanh lịch thường mang đến cảm giác thanh lịch, tự tin cho mọi người xung quanh.
Thường dùng để miêu tả phụ nữ có phong cách sang trọng, nhã nhặn trong giao tiếp và ngoại hình.
Cụm từ này phù hợp dùng trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, hoặc miêu tả nhân vật trong tiểu thuyết. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
'优雅' nhấn mạnh sự thanh lịch, nhã nhặn và phong thái, trong khi '漂亮' chỉ đơn thuần là xinh đẹp. Người phụ nữ có thể '漂亮' nhưng không nhất thiết '优雅'.
Từ '外表' (ngoại hình) + '优雅' (thanh lịch) + '女性' (phụ nữ). '优雅' có nguồn gốc Hán Việt từ '優雅' (yōuyǎ), nghĩa là thanh lịch, nhã nhặn.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, miêu tả phụ nữ có phong cách lịch sự, nhã nhặn. Có thể thay thế bằng các từ đơn lẻ như 'quý cô' (nữ giới quý phái) trong một số ngữ cảnh.