Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

外表优雅的女性

wàibiǎo yōuyǎ de nǚxìng
noun phrase★Trung cấp💡 người phụ nữ thanh lịch
trang trọng

người phụ nữ có ngoại hình và phong thái thanh lịch, lịch sự

在晚宴上,她的外表优雅的女性形象让所有人印象深刻。

Tại buổi tiệc tối, hình ảnh người phụ nữ thanh lịch của cô ấy khiến mọi người đều ấn tượng sâu sắc.

外表优雅的女性通常给人一种优雅、自信的感觉。

Người phụ nữ thanh lịch thường mang đến cảm giác thanh lịch, tự tin cho mọi người xung quanh.

💡

Thường dùng để miêu tả phụ nữ có phong cách sang trọng, nhã nhặn trong giao tiếp và ngoại hình.

Cụm từ kết hợp

举止优雅cử chỉ đĩnh đạc气质非凡khí chất phi thường风度翩翩phong độ lịch lãm

Từ đồng nghĩa

优雅的女子端庄的女子雍容华贵的女性

Từ trái nghĩa

粗俗的女子邋遢的女子

Cụm từ liên quan

气质出众cụm từ
khí chất nổi bật
举止大方cụm từ
cử chỉ tự nhiên, lịch sự
雍容华贵cụm từ
sang trọng, quý phái

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này phù hợp dùng trong văn viết trang trọng, bài phát biểu, hoặc miêu tả nhân vật trong tiểu thuyết. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt '优雅' và '漂亮'

'优雅' nhấn mạnh sự thanh lịch, nhã nhặn và phong thái, trong khi '漂亮' chỉ đơn thuần là xinh đẹp. Người phụ nữ có thể '漂亮' nhưng không nhất thiết '优雅'.

📖Nguồn gốc từ

Từ '外表' (ngoại hình) + '优雅' (thanh lịch) + '女性' (phụ nữ). '优雅' có nguồn gốc Hán Việt từ '優雅' (yōuyǎ), nghĩa là thanh lịch, nhã nhặn.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, miêu tả phụ nữ có phong cách lịch sự, nhã nhặn. Có thể thay thế bằng các từ đơn lẻ như 'quý cô' (nữ giới quý phái) trong một số ngữ cảnh.

Phân tích từ

外表
ngoại hình, bề ngoài
root
+
优雅
thanh lịch, nhã nhặn
root
+
的
trợ từ sở hữu
suffix
+
女性
phụ nữ
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.