Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

举止优雅

jǔ zhǐ yōu yǎ
noun phrase★Trung cấp💡 dáng điệu thanh lịch
trang trọng

Dáng vẻ, cử chỉ nhã nhặn, lịch sự và thể hiện sự sang trọng trong giao tiếp xã hội.

王子举止优雅,彬彬有礼地向客人致意。

Hoàng tử dáng điệu thanh lịch, lịch sự cúi chào khách một cách nhã nhặn.

她的举止优雅让在场的每个人都为之倾倒。

Dáng điệu thanh lịch của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều say mê.

💡

Thường dùng để miêu tả phong thái của người có học thức, tầng lớp cao hoặc trong các tình huống trang trọng.

Cụm từ kết hợp

举止优雅大方dáng điệu thanh lịch, phóng khoáng举止优雅得体dáng điệu thanh lịch, đúng mực举止优雅端庄dáng điệu thanh lịch, đoan trang

Từ đồng nghĩa

举止文雅举止端庄仪态万方雍容华贵

Từ trái nghĩa

举止粗俗举止轻浮举止放荡

Cụm từ liên quan

仪表堂堂cụm từ
dáng vẻ trang nghiêm, oai nghiêm
温文尔雅cụm từ
hiền lành, nhã nhặn trong phong thái
雍容大度cụm từ
thái độ khoan dung, lịch sự

💡Mẹo hay

Phân biệt '举止优雅' và '举止文雅'

'举止优雅' nhấn mạnh sự thanh lịch, sang trọng (thường liên quan đến tầng lớp, địa vị), trong khi '举止文雅' chỉ sự nhã nhặn, lịch sự trong giao tiếp (không phân biệt tầng lớp). Ví dụ: 'Quý cô quý tộc' dùng '优雅', còn 'học sinh lễ phép' dùng '文雅'.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng '举止优雅'?

Dùng khi miêu tả phong thái của người có học thức, tầng lớp cao hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho trẻ em hoặc tình huống thân mật. Ví dụ: 'Vị giám đốc dáng điệu thanh lịch' (正确), 'Cậu bé dáng điệu thanh lịch' (không tự nhiên).

📖Nguồn gốc từ

组合词:'举止'指行为、动作('举':行为、动作;'止':停止、节制),'优雅'指高尚、文雅。整体强调行为动作的高尚与文雅。

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường dùng cho người trưởng thành hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng cho trẻ em hoặc tình huống thân mật. 2. Có thể kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (如:'大方', '端庄') để nhấn mạnh. 3. Trong văn học, cụm từ này thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu.

Phân tích từ

举止
hành vi, cử chỉ
compound
+
优雅
thanh lịch, nhã nhặn
adjective
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.