Looking up...
Dáng vẻ, cử chỉ nhã nhặn, lịch sự và thể hiện sự sang trọng trong giao tiếp xã hội.
王子举止优雅,彬彬有礼地向客人致意。
Hoàng tử dáng điệu thanh lịch, lịch sự cúi chào khách một cách nhã nhặn.
她的举止优雅让在场的每个人都为之倾倒。
Dáng điệu thanh lịch của cô ấy khiến mọi người trong phòng đều say mê.
Thường dùng để miêu tả phong thái của người có học thức, tầng lớp cao hoặc trong các tình huống trang trọng.
'举止优雅' nhấn mạnh sự thanh lịch, sang trọng (thường liên quan đến tầng lớp, địa vị), trong khi '举止文雅' chỉ sự nhã nhặn, lịch sự trong giao tiếp (không phân biệt tầng lớp). Ví dụ: 'Quý cô quý tộc' dùng '优雅', còn 'học sinh lễ phép' dùng '文雅'.
Dùng khi miêu tả phong thái của người có học thức, tầng lớp cao hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng cho trẻ em hoặc tình huống thân mật. Ví dụ: 'Vị giám đốc dáng điệu thanh lịch' (正确), 'Cậu bé dáng điệu thanh lịch' (không tự nhiên).
组合词:'举止'指行为、动作('举':行为、动作;'止':停止、节制),'优雅'指高尚、文雅。整体强调行为动作的高尚与文雅。
1. Thường dùng cho người trưởng thành hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Tránh dùng cho trẻ em hoặc tình huống thân mật. 2. Có thể kết hợp với các tính từ chỉ phẩm chất (如:'大方', '端庄') để nhấn mạnh. 3. Trong văn học, cụm từ này thường xuất hiện trong miêu tả nhân vật quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu.