Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不是

bù shì
phrase★Cơ bản— không phảiHán Việt (Âm Hán-Việt)bất thị
thông thường

Dùng để phủ định một tuyên bố hoặc sự thật.

他不是医生。

Anh ấy không phải là bác sĩ.

这不是我的错。

Đây không phải lỗi của tôi.

💡

Thường được sử dụng để phủ định một tuyên bố hoặc sự thật.

Cụm từ kết hợp

不是...而是không phải...mà là不是...也不是không phải...cũng không phải

Từ đồng nghĩa

不是不是的不是这样

Từ trái nghĩa

是是的

Cụm từ liên quan

不是...而是cụm từ
không phải...mà là
不是...也不是cụm từ
không phải...cũng không phải

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu phủ định

Thường được sử dụng để phủ định một tuyên bố hoặc sự thật.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Thường được sử dụng trong câu phủ định, sau chủ ngữ và trước động từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '不是' (bù shì) trong tiếng Trung, trong đó '不' (bù) có nghĩa là 'không' và '是' (shì) có nghĩa là 'là'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để phủ định một tuyên bố hoặc sự thật. Có thể được sử dụng trong câu hỏi để xác nhận một tuyên bố.

Phân tích từ

不
không
prefix
+
是
là
root
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.