Looking up...
Dùng để phủ định một tuyên bố hoặc sự thật.
他不是医生。
Anh ấy không phải là bác sĩ.
这不是我的错。
Đây không phải lỗi của tôi.
Thường được sử dụng để phủ định một tuyên bố hoặc sự thật.
Thường được sử dụng để phủ định một tuyên bố hoặc sự thật.
Thường được sử dụng trong câu phủ định, sau chủ ngữ và trước động từ.
Từ ghép từ '不是' (bù shì) trong tiếng Trung, trong đó '不' (bù) có nghĩa là 'không' và '是' (shì) có nghĩa là 'là'.
Thường được sử dụng để phủ định một tuyên bố hoặc sự thật. Có thể được sử dụng trong câu hỏi để xác nhận một tuyên bố.