Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不是这样

bù shì zhèyàngÂm Hán-Việtbất thị chẳng dạng
không như vậy

这不是我想要的结果。

Đây không phải là kết quả tôi muốn.


thông thường

Dùng để phủ định một cách thức, tình huống hoặc kết quả nào đó không đúng hoặc không như mong đợi.

你这样做不是这样正确的方法。

Cách làm của bạn không phải là cách đúng.

这不是这样应该发生的。

Điều này không phải là điều nên xảy ra.

Thường dùng để chỉ ra sai sót hoặc sự không phù hợp trong hành động hoặc kết quả.

Cụm từ kết hợp

不是这样对的không phải là đúng不是这样应该的không phải là như vậy

Từ đồng nghĩa

不对不应该不正确

Từ trái nghĩa

是这样正确应该

Mẹo hay

Sử dụng trong đối thoại

Câu này thường được sử dụng trong đối thoại để chỉ ra sự không đồng ý hoặc sự sai sót.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để chỉ ra sự không đồng ý hoặc sự sai sót trong một tình huống hoặc hành động nào đó.

Phân tích từ

不是
không phải
prefix
+
这样
như vậy
phrase
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.