Looking up...
这不是我想要的结果。
Đây không phải là kết quả tôi muốn.
Dùng để phủ định một cách thức, tình huống hoặc kết quả nào đó không đúng hoặc không như mong đợi.
你这样做不是这样正确的方法。
Cách làm của bạn không phải là cách đúng.
这不是这样应该发生的。
Điều này không phải là điều nên xảy ra.
Thường dùng để chỉ ra sai sót hoặc sự không phù hợp trong hành động hoặc kết quả.
Câu này thường được sử dụng trong đối thoại để chỉ ra sự không đồng ý hoặc sự sai sót.
Câu này thường được sử dụng để chỉ ra sự không đồng ý hoặc sự sai sót trong một tình huống hoặc hành động nào đó.