不是这样
bù shì zhèyàngphrase★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bất thị như thế
thông thường
Không như thế, không đúng như vậy
你的想法不是这样。
Cách bạn nghĩ không như thế.
事情不是这样发展的。
Việc đó không diễn ra như thế.
💡
Dùng để bác bỏ một ý kiến hoặc cách diễn giải nào đó.
Cụm từ kết hợp
不是这样说的Không nói như thế不是这样想的Không nghĩ như thế
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc trò chuyện
Câu này thường dùng để bác bỏ một ý kiến hoặc cách diễn giải nào đó trong cuộc trò chuyện.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong cuộc trò chuyện để bác bỏ một ý kiến hoặc cách diễn giải nào đó.
Phân tích từ
不是
không phải
phrase这样
như thế
phraseTừ Điển Trung Việt