不是的
bù shì dephrase★Cơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)bất thị đắc
thông thường
Dùng để phủ định một tuyên bố hoặc giả định trước đó, thường để sửa sai hiểu lầm hoặc bối rối.
A: 你喜欢吃辣吗? B: 不是的,我怕辣。
A: Anh thích ăn cay không? B: Không phải vậy, tôi sợ cay.
他以为我同意了,但实际上不是的。
Anh ta nghĩ tôi đã đồng ý, nhưng thực tế không phải vậy.
💡
Thường dùng trong hội thoại để sửa sai thông tin hoặc giải thích sai lầm.
Cụm từ kết hợp
不是的,应该是...Không phải vậy, mà là...不是的,我不同意Không phải vậy, tôi không đồng ý
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Câu này thường dùng để sửa sai thông tin một cách lịch sự trong hội thoại hàng ngày.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong hội thoại để sửa sai thông tin hoặc giải thích sai lầm. Có thể được sử dụng một cách lịch sự hoặc nghiêm túc tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
不
không
prefix是的
đúng vậy
phraseTừ Điển Trung Việt