Looking up...
你理解错了,不是的。
Anh hiểu sai rồi, không phải vậy.
Dùng để phủ định một tuyên bố hoặc giả định trước đó, thường để sửa sai hiểu lầm hoặc bối rối.
A: 你喜欢吃辣吗? B: 不是的,我怕辣。
A: Anh thích ăn cay không? B: Không phải vậy, tôi sợ cay.
他以为我同意了,但实际上不是的。
Anh ta nghĩ tôi đã đồng ý, nhưng thực tế không phải vậy.
Thường dùng trong hội thoại để sửa sai thông tin hoặc giải thích sai lầm.
Câu này thường dùng để sửa sai thông tin một cách lịch sự trong hội thoại hàng ngày.
Thường dùng trong hội thoại để sửa sai thông tin hoặc giải thích sai lầm. Có thể được sử dụng một cách lịch sự hoặc nghiêm túc tùy theo ngữ cảnh.