Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

是的

shì deÂm Hán-Việtsĩ đắc
đúng

是的,我同意你的观点。

Đúng, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.


trang trọngthông thường

Dùng để xác nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó.

问:你喜欢这个提议吗? 答:是的,我喜欢。

Câu hỏi: Bạn thích đề xuất này không? Trả lời: Đúng, tôi thích.

是的,我会准时到达。

Đúng, tôi sẽ đến đúng giờ.

Thường dùng trong hội thoại hoặc văn bản để xác nhận một thông tin.

Cụm từ kết hợp

是的,我同意Đúng, tôi đồng ý是的,我会Đúng, tôi sẽ

Từ đồng nghĩa

对正确是的

Từ trái nghĩa

不不是不是的

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Trong hội thoại, '是的' thường được dùng để trả lời ngắn gọn và xác nhận.

Quy tắc vàng

Xác nhận thông tin

Dùng '是的' để xác nhận một thông tin hoặc đồng ý với một ý kiến.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để trả lời câu hỏi hoặc xác nhận một thông tin. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

是
là
root
+
的
đặc điểm, xác nhận
suffix
Từ Điển Trung Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.