是的

shì de
phraseCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)thị đắc
trang trọngthông thường

Dùng để xác nhận hoặc đồng ý với điều gì đó

是的,我同意你的意见。

Có, tôi đồng ý với ý kiến của bạn.

你去过那里吗?是的,我去过。

Bạn đã đến đó chưa? Có, tôi đã đến.

💡

Thường dùng trong hội thoại để xác nhận một câu hỏi hoặc ý kiến.

Cụm từ kết hợp

是的,我同意Có, tôi đồng ý是的,我去过Có, tôi đã đến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

不是的cụm từ
Không, không phải như vậy

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Câu này thường dùng để xác nhận một câu hỏi hoặc ý kiến trong hội thoại. Ví dụ: 'Bạn đã đến đó chưa? - Có, tôi đã đến.'

Quy tắc vàng

Xác nhận hoặc đồng ý

Câu này dùng để xác nhận hoặc đồng ý với điều gì đó. Ví dụ: 'Bạn có đồng ý không? - Có, tôi đồng ý.'

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '是' (là) và '的' (của), dùng để xác nhận một điều gì đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong hội thoại để xác nhận một câu hỏi hoặc ý kiến. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

root
+
của
root
Từ Điển Trung Việt