Looking up...
是的,我同意你的观点。
Đúng, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.
Dùng để xác nhận hoặc đồng ý với một điều gì đó.
问:你喜欢这个提议吗? 答:是的,我喜欢。
Câu hỏi: Bạn thích đề xuất này không? Trả lời: Đúng, tôi thích.
是的,我会准时到达。
Đúng, tôi sẽ đến đúng giờ.
Thường dùng trong hội thoại hoặc văn bản để xác nhận một thông tin.
Trong hội thoại, '是的' thường được dùng để trả lời ngắn gọn và xác nhận.
Dùng '是的' để xác nhận một thông tin hoặc đồng ý với một ý kiến.
Thường dùng để trả lời câu hỏi hoặc xác nhận một thông tin. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.