Looking up...
내일 집으로 돌아올게요.
Tôi sẽ trở lại nhà mai.
đi trở lại một nơi đã từng đến trước đó
여행을 마치고 집으로 돌아왔어요.
Sau khi kết thúc chuyến đi, tôi đã trở về nhà.
Thường dùng để chỉ quay lại nhà, nơi quen thuộc hoặc điểm xuất phát.
trở lại một trạng thái hoặc tình trạng trước đây
건강이 완전히 회복되어 일상생활로 돌아왔어요.
Sức khỏe đã hoàn toàn phục hồi và tôi đã trở lại cuộc sống thường ngày.
Dùng để mô tả sự quay trở lại một tình trạng ổn định hoặc bình thường.
Từ này thường dùng khi nói về việc quay trở lại nhà hoặc một nơi quen thuộc.
Dùng để mô tả hành động quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đây.
Từ '돌아' (quay lại) + '오다' (đến), nghĩa là 'đến lại' hoặc 'quay trở lại'.
Thường dùng để chỉ hành động quay trở lại một nơi hoặc trạng thái trước đây.