Looking up...
기차는 정각에 출발합니다.
Tàu hỏa khởi hành đúng giờ.
Đi từ một nơi đến nơi khác, bắt đầu một hành trình.
우리는 아침 7시에 출발해야 합니다.
Chúng ta phải khởi hành lúc 7 giờ sáng.
비행기가 30분 지연되어 출발했습니다.
Máy bay khởi hành trễ 30 phút.
Thường dùng để nói về việc bắt đầu một chuyến đi hoặc dự án.
Dùng '출발하다' khi nói về việc bắt đầu một hành trình hoặc dự án, không dùng cho việc kết thúc.
'출발하다' thường đi với chủ ngữ là phương tiện hoặc người đi.
Từ '출발' (khởi hành) + hậu tố '하다' (làm, thực hiện).
Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông, hoặc bắt đầu một dự án.