Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 출발하다

출발하다

chulbalhada
khởi hành

기차는 정각에 출발합니다.

Tàu hỏa khởi hành đúng giờ.


trang trọngthông thường

Đi từ một nơi đến nơi khác, bắt đầu một hành trình.

우리는 아침 7시에 출발해야 합니다.

Chúng ta phải khởi hành lúc 7 giờ sáng.

비행기가 30분 지연되어 출발했습니다.

Máy bay khởi hành trễ 30 phút.

Thường dùng để nói về việc bắt đầu một chuyến đi hoặc dự án.

Cụm từ kết hợp

출발 시간thời gian khởi hành출발 준비chuẩn bị khởi hành출발 지점điểm khởi hành

Từ đồng nghĩa

떠나다시작하다출동하다

Từ trái nghĩa

도착하다정지하다종료되다

Cụm từ liên quan

출발 신호cụm từ
sinal khởi hành
출발 전 검사cụm từ
kiểm tra trước khi khởi hành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng '출발하다' khi nói về việc bắt đầu một hành trình hoặc dự án, không dùng cho việc kết thúc.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

'출발하다' thường đi với chủ ngữ là phương tiện hoặc người đi.

Nguồn gốc từ

Từ '출발' (khởi hành) + hậu tố '하다' (làm, thực hiện).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh du lịch, giao thông, hoặc bắt đầu một dự án.

Phân tích từ

출발
khởi hành
root
+
하다
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Hàn Việt
Xem thêm từ Korean→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.