Looking up...
그는 독특한 사고방식을 가진 사람으로 유명하다.
Anh ấy nổi tiếng vì là người có cách suy nghĩ độc đáo.
Người có cách suy nghĩ hoặc tư duy khác biệt, độc đáo, không giống với người khác.
그 예술가는 독특한 사고방식을 가진 사람으로, 그의 작품은 항상 독창적이다.
Nhà nghệ sĩ đó là người có cách suy nghĩ độc đáo, và tác phẩm của anh ấy luôn độc đáo.
Thường dùng để mô tả những người có tư duy sáng tạo hoặc cách nhìn nhận cuộc sống khác biệt.
Dùng để mô tả người có tư duy sáng tạo hoặc cách nhìn nhận cuộc sống khác biệt.
Từ '독특한' (độc đáo) + '사고방식' (cách suy nghĩ) + '가진 사람' (người có).
Thường dùng để mô tả những người có tư duy sáng tạo hoặc cách nhìn nhận cuộc sống khác biệt.