Looking up...
나는 친구에게 도움을 주려고 노력하고 있다.
Tôi đang cố gắng giúp đỡ bạn của mình.
Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong việc gì đó.
선생님은 학생들에게 학습에 도움을 주신다.
Thầy cô giúp đỡ học sinh trong việc học tập.
Thường được sử dụng khi muốn thể hiện sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ trong một tình huống cụ thể.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thân mật hoặc giữa bạn bè.
Hãy sử dụng cụm từ này khi muốn thể hiện sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ trong một tình huống cụ thể.
Từ '도움' có nghĩa là sự giúp đỡ, và '주다' có nghĩa là cho. Cả hai từ kết hợp lại để tạo thành một cụm từ có nghĩa là 'cho sự giúp đỡ'.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống thân mật hoặc trong các cuộc hội thoại hàng ngày.