Looking up...
사고가 나기 전에 뒤늦은 대비를 했다.
Tôi đã chuẩn bị muộn trước khi tai nạn xảy ra.
sự chuẩn bị được thực hiện quá muộn, sau khi sự việc đã xảy ra hoặc khi nguy cơ đã rõ ràng.
정부가 재난 대비를 소홀히 했다가 뒤늦은 대비를 하게 되었다.
Chính phủ đã bỏ bê chuẩn bị phòng chống thiên tai rồi mới thực hiện sự chuẩn bị muộn màng.
사고가 발생한 후에야 뒤늗은 대비를 했다.
Chỉ sau khi tai nạn xảy ra, họ mới thực hiện sự chuẩn bị muộn màng.
Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự chậm trễ trong hành động.
'사전 대비' (chuẩn bị trước) mang nghĩa tích cực, chỉ sự chuẩn bị chủ động. '뒤늦은 대비' ngược lại, chỉ sự chuẩn bị bị trì hoãn, thường dẫn đến hậu quả không mong muốn. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú trọng đến sắc thái tiêu cực của cụm từ này.
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự chậm trễ trong hành động, đặc biệt khi hậu quả đã xảy ra hoặc nguy cơ trở nên rõ ràng. Không dùng trong trường hợp chuẩn bị đúng thời điểm.
Từ ghép gồm '뒤늦다' (muộn màng) + '대비' (sự chuẩn bị). '대비' trong tiếng Hàn có nghĩa gốc là 'sự chuẩn bị, đối phó' (từ chữ Hán 大備). '뒤늦다' là tính từ chỉ sự trễ nãi, không kịp thời.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ trích hoặc bày tỏ sự tiếc nuối về việc không hành động kịp thời. Có thể dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày.