Từ Điển Hàn Việt

Từ điển & Dịch Tiếng Hàn sang Tiếng Việt

Từ điển Tiếng Hàn–Tiếng Việt miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

전체론적
adjective

cách nhìn toàn diện

“이 문제는 전체론적으로 접근해야 해결할 수 있다.”

“Chúng ta phải tiếp cận vấn đề này theo cách nhìn toàn diện mới có thể giải quyết.”

See full definition
양자내성
noun

tính chất nội tại của hạt

“양자내성은 입자의 고유한 특성을 설명하는 개념입니다.”

“Tính chất nội tại của hạt là một khái niệm giải thích các đặc điểm riêng của hạt.”

See full definition
원영적사고
noun

sự suy nghĩ toàn diện

“원영적사고는 복잡한 문제를 해결하는 데 도움이 됩니다.”

“Sự suy nghĩ toàn diện giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Hàn→Tiếng Việt từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.