How to say "धन्यवाद" in Chinese

**謝謝**Phiên âmxièxie

Trong văn hóa Trung Quốc, sự bày tỏ lòng biết ơn (謝謝) rất quan trọng nhưng cách sử dụng phụ thuộc vào mối quan hệ, tuổi tác và địa vị xã hội. Người Trung Quốc thường tránh thể hiện lòng biết ơn quá mức trước người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong các tình huống trang trọng, vì điều này có thể bị coi là thiếu tôn trọng. Ngược lại, với bạn bè, đồng nghiệp hoặc người nhỏ tuổi hơn, 謝謝 được dùng thoải mái hơn. Ngoài ra, người Trung Quốc thường kết hợp 謝謝 với các cụm từ lịch sự khác như 麻煩你了 (máfan nǐ le, "làm phiền bạn") hoặc 辛苦了 (xīnkǔ le, "bạn vất vả rồi") để thể hiện sự chân thành hơn.

  1. Dùng với người lớn tuổi, cấp trên hoặc trong tình huống trang trọng

    • 謝謝 thường được thay thế bằng 感謝 (gǎnxiè, "cảm tạ") hoặc 多謝 (duōxiè, "đa tạ") để thể hiện sự tôn trọng hơn.
    • 謝謝您 (xièxie nín, "cảm ơn ngài/ngài") là phiên bản lịch sự nhất, dùng cho người lớn tuổi hoặc cấp trên.
      • - **謝謝您**幫助我完成報告!
        • "Cảm ơn ngài đã giúp tôi hoàn thành báo cáo!" *
      • - **多謝**您的指導!
        • "Đa tạ sự chỉ dẫn của ngài!" *
  2. Dùng với bạn bè, người cùng tuổi hoặc người nhỏ tuổi hơn

    • 謝謝 được dùng đơn giản và thân mật, đôi khi kèm theo 謝了 (xiè le, "cảm ơn nhé") hoặc 謝謝啦 (xièxie la, "cảm ơn nha") để thân thiện hơn.
      • - **謝謝**,你真好!
        • "Cảm ơn, bạn thật tốt bụng!" *
      • - **謝謝啦**,這個禮物太好了!
        • "Cảm ơn nha, món quà này quá tốt rồi!" *
  3. Dùng trong tình huống dịch vụ hoặc giao tiếp hàng ngày

    • 謝謝 là cách thông dụng nhất khi nhận sự giúp đỡ từ nhân viên cửa hàng, tài xế taxi hoặc người lạ.
      • - **謝謝**,掰掰!
        • "Cảm ơn, tạm biệt!" *
      • - **謝謝**,慢走!
        • "Cảm ơn, đi cẩn thận!" *
  4. Dùng trong văn viết hoặc thư từ

    • 感謝 (gǎnxiè) hoặc 致謝 (zhìxiè, "chân thành cảm tạ") được dùng trong thư từ chính thức hoặc email.
      • - **感謝**您的耐心等待!
        • "Cảm tạ sự kiên nhẫn chờ đợi của ngài!" *
Cụm từPhiên âmÝ nghĩa
謝謝xièxieCảm ơn (thân mật)
謝謝您xièxie nínCảm ơn (lịch sự)
多謝duōxièĐa tạ (trang trọng)
感謝gǎnxièCảm tạ (trang trọng)
謝謝啦xièxie laCảm ơn nha (thân mật)
謝了xiè leCảm ơn nhé (thân mật)

👉 Dành cho người mới bắt đầu: Hãy ghi nhớ 謝謝 (xièxie) trước tiên. Đây là cụm từ phổ biến nhất và phù hợp trong hầu hết tình huống giao tiếp hàng ngày. Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, hãy dùng 謝謝您 (xièxie nín) để thể hiện sự tôn trọng.

Các cụm từ liên quan trong Chinese

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.