Từ Điển Trung Việt

Từ điển & Dịch Tiếng Trung sang Tiếng Việt

Từ điển Tiếng Trung–Tiếng Việt miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

质子团
noun

nhóm proton

“这个分子中的质子团决定了它的酸性。”

“Nhóm proton trong phân tử này quyết định tính axit của nó.”

See full definition
类脑计算
noun

tính toán bằng não giả

“类脑计算模拟人脑的神经网络结构”

“Tính toán bằng não giả mô phỏng cấu trúc mạng thần kinh của não người”

See full definition
齐家治国平天下
phrase

tu thân, quản gia, trị quốc, an thiên hạ

“修身、齐家、治国、平天下,是儒家的理想追求。”

“Tu thân, quản gia, trị quốc, an thiên hạ là lý tưởng theo đuổi của Nho giáo.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Trung→Tiếng Việt từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.