Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Từ điển & Dịch Tiếng Tây Ban Nha sang Tiếng Việt

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Việt miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

neuromórfico
adjective

tính chất mô phỏng não sinh học

“La arquitectura neuromórfica imita el funcionamiento del cerebro humano.”

“Kiến trúc neuromórphic mô phỏng cách hoạt động của não người.”

See full definition
biomímesis
noun

sự mô phỏng sinh học

“La biomímesis estudia cómo imitar procesos naturales para resolver problemas humanos.”

“Sinh học mô phỏng nghiên cứu cách sao chép các quá trình tự nhiên để giải quyết các vấn đề của con người.”

See full definition
desglobalización
noun

quá trình giảm bớt sự kết nối toàn cầu

“La desglobalización afecta el comercio internacional.”

“Quá trình giảm bớt sự kết nối toàn cầu ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Tây Ban Nha→Tiếng Việt từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.