Từ Điển Nhật Việt

Từ điển & Dịch Tiếng Nhật sang Tiếng Việt

Từ điển Tiếng Nhật–Tiếng Việt miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

存続破壊プロジェクト
noun

dự án phá hủy tồn tại

“この存続破壊プロジェクトは市場を変革する可能性がある”

“Dự án phá hủy tồn tại này có thể thay đổi thị trường”

See full definition
競合他社の存続阻害
noun phrase

cản trở sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh

“競合他社の存続阻害を目的とした買収戦略が議論された。”

“Chiến lược mua bán nhằm mục đích cản trở sự tồn tại của đối thủ cạnh tranh đã được thảo luận.”

See full definition
宅地
noun

đất xây dựng

“この土地は宅地として売買されている。”

“Mảnh đất này đang được mua bán với tư cách là đất xây dựng.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Nhật→Tiếng Việt từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.