Từ Điển Pháp Việt

Từ điển & Dịch Tiếng Pháp sang Tiếng Việt

Từ điển Tiếng Pháp–Tiếng Việt miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

neuromorphique
adjective

tính chất giống não

“Les circuits neuromorphiques imitent le fonctionnement du cerveau.”

“Các mạch neuromorphique mô phỏng cách hoạt động của não bộ.”

See full definition
écoblanchiment
noun

sự xanh hóa giả

“Cette entreprise utilise l'écoblanchiment pour améliorer son image.”

“Công ty này sử dụng sự xanh hóa giả để cải thiện hình ảnh của mình.”

See full definition
la finitude de l'âme
phrase

sự hữu hạn của linh hồn

“La finitude de l'âme nous rappelle notre condition humaine.”

“Sự hữu hạn của linh hồn nhắc nhở chúng ta về điều kiện con người.”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Pháp→Tiếng Việt từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.