Vocapedia
Đăng nhậpDùng thử miễn phí

Looking up...

Khám phá

  • Từ của Năm
  • Tra cứu gần đây
  • Bộ sưu tập cộng đồng
  • Cách nói

Từ điển

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

HỌC TẬP

  • Từ điển của tôi
  • Bộ sưu tập của tôi
  • Ôn tập

Tài nguyên

  • Tài nguyên học tập
  • Cách hoạt động
  • Hướng dẫn học tập
  • Mẹo học ngôn ngữ
  • Câu hỏi thường gặp
  • Bắt đầu
  • Dành cho cá nhân
  • Dành cho giáo viên

Cộng đồng

  • Diễn đàn
  • Blog
  • Trung tâm trợ giúp
  • Đối tác

Giới thiệu

  • Về Vocapedia
  • Liên hệ với chúng tôi
  • Phản hồi

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách cookie
  • Khả năng tiếp cận
  • Tuân thủ GDPR
© 2026 Vocapedia. Đã đăng ký bản quyền.
Trang chủ / Cách nói / Hindi / Chinese

How to say "नमस्ते" in Chinese

**你好**Phiên âmnǐ hǎo

Trong giao tiếp tiếng Trung, việc chào hỏi không chỉ đơn giản là nói một từ mà còn thể hiện sự tôn trọng và phù hợp với mối quan hệ xã hội. Đối với người mới bắt đầu, hiểu rõ bối cảnh sử dụng là rất quan trọng để tránh gây hiểu lầm. 你好 (nǐ hǎo) là một trong những cách chào phổ biến nhất, nhưng cách dùng của nó phụ thuộc vào mối quan hệ, tuổi tác, và tình huống giao tiếp.

  1. Chào người quen hoặc đồng nghiệp cùng tuổi/trình độ

    • 你好!今天天气真好。
      "Xin chào! Hôm nay thời tiết thật đẹp."
    • 你好,小李。最近工作忙吗?
      "Xin chào, tiểu Lý. Dạo này công việc bận không?"

    Đây là cách chào trung tính, phù hợp trong hầu hết các tình huống hàng ngày, từ gặp gỡ bạn bè đến đồng nghiệp.

  2. Chào người lớn tuổi hoặc cấp trên

    • 您好!老师,您辛苦了。
      "Kính chào! Thầy/cô, thầy cô vất vả rồi ạ."
    • 您好,经理。有什么需要我帮忙的吗?
      "Kính chào, giám đốc. Có việc gì cần tôi giúp không?"

    Sử dụng 您好 (nín hǎo) thay vì 你好 thể hiện sự tôn trọng. 您 là dạng kính ngữ của "bạn", dùng cho người lớn tuổi, cấp trên, hoặc trong các tình huống trang trọng.

  3. Chào lần đầu gặp mặt (giới thiệu bản thân)

    • 你好,我是玛丽。很高兴认识你。
      "Xin chào, tôi là Mary. Rất vui được làm quen."
    • 您好,我是张先生。请多关照。
      "Kính chào, tôi là ông Trương. Mong được giúp đỡ."

    Khi gặp người mới, bạn có thể kết hợp 你好/您好 với câu giới thiệu. 请多关照 (qǐng duō guānzhào) thường dùng khi lần đầu gặp ai đó quan trọng (như sếp, đối tác).

  4. Chào trong tình huống thân mật (bạn bè, người cùng tuổi)

    • 嗨,你好!好久不见。
      "Chào, xin chào! Lâu quá không gặp."
    • 嘿,你好!最近怎么样?
      "Ê, xin chào! Dạo này thế nào?"

    嗨 (hāi) là cách chào thân mật, tương tự như "hi" trong tiếng Anh. Dùng trong nhóm bạn bè hoặc người cùng tuổi, nhưng tránh dùng với người lớn tuổi hoặc cấp trên.

Cách chàoPhát âmKhi nào dùng?
你好nǐ hǎoChào người quen, đồng nghiệp, bạn bè cùng tuổi
您好nín hǎoChào người lớn tuổi, cấp trên, trong tình huống trang trọng
嗨hāiChào bạn bè, người cùng tuổi (thân mật)

👉 **Bắt đầu bằng 你好 (nǐ hǎo) là lựa chọn an toàn nhất cho người mới học. Dùng 您好 (nín hǎo) khi cần thể hiện sự tôn trọng, và tránh 嗨 (hāi) trong các tình huống trang trọng.

https://vocapedia.org/vi/how-to-say/hi-zh/namaste-ni-hao
f Facebook𝕏 XWhatsAppTelegram

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Tạo tài khoản miễn phíDành cho giáo viên