Looking up...
Voy a acompañar a mi amigo al aeropuerto.
Tôi sẽ đi cùng bạn mình đến sân bay.
Đi cùng ai đó, đi kèm với ai đó, thường để bảo vệ, hỗ trợ hoặc làm bạn.
¿Me acompañas al cine?
Anh có đi cùng tôi xem phim không?
El médico acompañó al paciente durante la consulta.
Bác sĩ đi cùng bệnh nhân trong cuộc hẹn khám.
Thường dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó trong một chuyến đi hoặc hoạt động.
Thường dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó để hỗ trợ hoặc làm bạn.
Không dùng cho vật, chỉ dùng cho người.
Từ 'acompañar' có gốc từ tiếng Latin 'companio', nghĩa là 'đồng hành'.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hỗ trợ. Có thể dùng trong cả tình huống chính thức và không chính thức.