Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acompañar a alguien

acompañar a alguien

/a.kom.paˈɲaɾ a al.ɣjen/
đi cùng ai đó

Voy a acompañar a mi amigo al aeropuerto.

Tôi sẽ đi cùng bạn mình đến sân bay.


thông thường

Đi cùng ai đó, đi kèm với ai đó, thường để bảo vệ, hỗ trợ hoặc làm bạn.

¿Me acompañas al cine?

Anh có đi cùng tôi xem phim không?

El médico acompañó al paciente durante la consulta.

Bác sĩ đi cùng bệnh nhân trong cuộc hẹn khám.

Thường dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó trong một chuyến đi hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

acompañar a alguien a casađi cùng ai đó về nhàacompañar a alguien en el hospitalđi cùng ai đó đến bệnh viện

Từ đồng nghĩa

ir con alguienir junto a alguienir en compañía de alguien

Từ trái nghĩa

dejar soloabandonar

Cụm từ liên quan

hacer compañíacụm từ
đi cùng, làm bạn
estar acompañadocụm từ
được đi cùng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hỗ trợ

Thường dùng để chỉ hành động đi cùng ai đó để hỗ trợ hoặc làm bạn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật

Không dùng cho vật, chỉ dùng cho người.

Nguồn gốc từ

Từ 'acompañar' có gốc từ tiếng Latin 'companio', nghĩa là 'đồng hành'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc hỗ trợ. Có thể dùng trong cả tình huống chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

acompañar
đi cùng, đi kèm
verb
+
a alguien
đối tượng là người
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.