Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acompañar

acompañar

/a.kom.paˈɲaɾ/
đi cùng

Voy a acompañar a mi hermano al médico.

Tôi sẽ đi cùng anh trai tôi đến bác sĩ.


neutral

Đi cùng ai đó để hỗ trợ hoặc bảo vệ trong lúc di chuyển

El guía acompañó a los turistas por el museo.

Người hướng dẫn đã dẫn đoàn khách du lịch đi thăm bảo tàng.

Acompaña a tu hermana a la escuela, por favor.

Hãy đưa em gái con đến trường nhé.

Có thể dùng cho người lẫn vật (ví dụ: 'acompañar un paquete' = gửi kèm theo bưu phẩm).

neutral

Hiện diện cùng ai đó để chia sẻ, hỗ trợ về mặt tinh thần

Mi madre me acompañó durante la operación.

Mẹ tôi đã ở bên cạnh tôi trong suốt ca phẫu thuật.

Necesito alguien que me acompañe en este momento difícil.

Tôi cần ai đó ở bên cạnh mình trong thời điểm khó khăn này.

Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc, chia sẻ niềm vui buồn.

neutral

Kèm theo, đi kèm (với đồ vật, sự kiện)

El libro viene acompañado de un CD.

Cuốn sách được kèm theo một đĩa CD.

La cena estará acompañada de música en vivo.

Bữa tối sẽ được kèm theo nhạc sống.

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

acompañar a alguienđi cùng ai đóacompañar en el caminođi cùng trên đường đờiacompañar con algođi kèm với cái gì

Từ đồng nghĩa

ir conguiarasistir

Từ trái nghĩa

abandonardejar solo

Cụm từ liên quan

hacer compañíacụm từ
ở bên cạnh để chia sẻ
estar acompañadocụm từ
có người bên cạnh

Mẹo hay

Phân biệt 'acompañar' và 'llevar'

'Acompañar' nhấn mạnh sự đồng hành, chia sẻ, trong khi 'llevar' chỉ đơn thuần là đưa ai đó đến nơi nào (có thể không chia sẻ trải nghiệm). Ví dụ: 'Llevo a mi hijo al colegio' (tôi đưa con đến trường) nhưng 'Acompaño a mi hijo al colegio' (tôi đi cùng con đến trường, chia sẻ trải nghiệm).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'acompañar' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về việc đi cùng ai đó trong các hoạt động xã hội (ăn uống, du lịch, sự kiện), 'acompañar' thể hiện sự thân mật, quan tâm hơn so với 'ir con'. Ví dụ: '¿Me acompañas a tomar un café?' (Bạn đi uống cà phê cùng tôi nhé?) thể hiện sự thân thiết.

Nguồn gốc từ

Từ tiền tố 'a-' (hướng tới) + 'compañero' (bạn đồng hành), bắt nguồn từ tiếng Latin 'companio' (chia sẻ bánh mì, đồng hành).

Ghi chú sử dụng

Có thể chia động từ theo thì: presente (acompaño), pretérito (acompañé), futuro (acompañaré). Dạng danh từ là 'acompañamiento' (sự đi cùng, sự hộ tống).

Phân tích từ

a-
hướng tới, bổ sung ý nghĩa động từ
prefix
+
compañ-
bạn đồng hành, từ Latin 'panis' (bánh mì)
root
+
-ar
hậu tố động từ nguyên thể tiếng Tây Ban Nha
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.