Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. abandonar

abandonar

/a.βan.doˈnaɾ/
bỏ rơi

No debes abandonar a tus amigos en los momentos difíciles.

Bạn không nên bỏ rơi bạn bè vào lúc khó khăn.


chung

Từ bỏ hoặc ngừng hỗ trợ một người, vật, hoặc mục tiêu.

El equipo abandonó el proyecto por falta de fondos.

Đội đã bỏ dở dự án vì thiếu kinh phí.

Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội, hoặc chuyên môn.

chung

Rời bỏ một địa điểm hoặc tình huống.

Los turistas abandonaron el hotel al amanecer.

Khách du lịch rời khỏi khách sạn vào lúc bình minh.

Thường đi kèm với giới từ 'de' (abandonar de) khi chỉ sự rời bỏ nơi chốn.

Luật
trang trọng

Trong luật pháp: từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi hợp pháp.

El acusado abandonó sus derechos legales al firmar el documento.

Bị cáo đã từ bỏ quyền lợi pháp lý khi ký vào tài liệu.

Thuật ngữ chuyên ngành, thường đi kèm với 'derechos' (quyền lợi) hoặc 'propiedad' (sở hữu).

Y học
chuyên ngành

Trong y học: ngừng điều trị hoặc hỗ trợ y tế.

El médico decidió abandonar el tratamiento por falta de respuesta.

Bác sĩ quyết định ngừng điều trị do không có tiến triển.

Thường dùng trong bối cảnh chuyên môn, có thể mang hàm ý tiêu cực.

Cụm từ kết hợp

abandonar el hogarbỏ nhà ra điabandonar el puestobỏ việcabandonar a su suertebỏ mặc cho số phận

Từ đồng nghĩa

dejarrenunciardesistir

Từ trái nghĩa

permanecermantenercontinuar

Mẹo hay

Phân biệt 'abandonar' và 'dejar'

'Abandonar' thường mang hàm ý tiêu cực hơn (bỏ rơi, từ bỏ hoàn toàn), trong khi 'dejar' có thể đơn thuần là 'để lại' hoặc 'ngừng làm gì đó' (ví dụ: dejar de fumar = bỏ hút thuốc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'abandonar' trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng 'abandonar' cho những hành động đơn thuần như 'rời khỏi phòng' (sử dụng 'salir de la habitación'). 'Abandonar' nhấn mạnh sự từ bỏ hoặc bỏ mặc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *abandonare*, kết hợp từ *a-* (từ) + *bannum* (lệnh cấm, sự trục xuất). Ban đầu mang nghĩa 'đưa ra lệnh trục xuất', sau phát triển thành 'bỏ rơi' trong tiếng Tây Ban Nha cổ.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng ở cả nghĩa đen (rời khỏi nơi chốn) và nghĩa bóng (bỏ rơi người khác). Trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với 'derechos' (quyền lợi) hoặc 'propiedad' (sở hữu).

Phân tích từ

a-
từ, ra khỏi
prefix
+
bannum
lệnh cấm, sự trục xuất
root
+
-ar
hậu tố động từ nguyên mẫu
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.