Looking up...
No debes abandonar a tus amigos en los momentos difíciles.
Bạn không nên bỏ rơi bạn bè vào lúc khó khăn.
Từ bỏ hoặc ngừng hỗ trợ một người, vật, hoặc mục tiêu.
El equipo abandonó el proyecto por falta de fondos.
Đội đã bỏ dở dự án vì thiếu kinh phí.
Có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân, xã hội, hoặc chuyên môn.
Rời bỏ một địa điểm hoặc tình huống.
Los turistas abandonaron el hotel al amanecer.
Khách du lịch rời khỏi khách sạn vào lúc bình minh.
Thường đi kèm với giới từ 'de' (abandonar de) khi chỉ sự rời bỏ nơi chốn.
Trong luật pháp: từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền lợi hợp pháp.
El acusado abandonó sus derechos legales al firmar el documento.
Bị cáo đã từ bỏ quyền lợi pháp lý khi ký vào tài liệu.
Thuật ngữ chuyên ngành, thường đi kèm với 'derechos' (quyền lợi) hoặc 'propiedad' (sở hữu).
Trong y học: ngừng điều trị hoặc hỗ trợ y tế.
El médico decidió abandonar el tratamiento por falta de respuesta.
Bác sĩ quyết định ngừng điều trị do không có tiến triển.
Thường dùng trong bối cảnh chuyên môn, có thể mang hàm ý tiêu cực.
'Abandonar' thường mang hàm ý tiêu cực hơn (bỏ rơi, từ bỏ hoàn toàn), trong khi 'dejar' có thể đơn thuần là 'để lại' hoặc 'ngừng làm gì đó' (ví dụ: dejar de fumar = bỏ hút thuốc).
Tránh dùng 'abandonar' cho những hành động đơn thuần như 'rời khỏi phòng' (sử dụng 'salir de la habitación'). 'Abandonar' nhấn mạnh sự từ bỏ hoặc bỏ mặc.
Từ tiếng Latin *abandonare*, kết hợp từ *a-* (từ) + *bannum* (lệnh cấm, sự trục xuất). Ban đầu mang nghĩa 'đưa ra lệnh trục xuất', sau phát triển thành 'bỏ rơi' trong tiếng Tây Ban Nha cổ.
Có thể dùng ở cả nghĩa đen (rời khỏi nơi chốn) và nghĩa bóng (bỏ rơi người khác). Trong ngữ cảnh pháp lý, thường đi kèm với 'derechos' (quyền lợi) hoặc 'propiedad' (sở hữu).