Looking up...
Me acerqué a la ventana para ver mejor.
Tôi đi gần cửa sổ để nhìn rõ hơn.
Di chuyển đến gần một vật, người hoặc nơi nào đó.
Acércate a mí para que pueda escucharte mejor.
Đi gần tôi để tôi có thể nghe rõ hơn.
El perro se acercó a su dueño cuando lo llamó.
Con chó đi gần chủ khi nó gọi.
Thường dùng để chỉ di chuyển vật lý hoặc cảm xúc.
Tạo mối quan hệ gần gũi hoặc thân thiết với ai đó.
Quiero acercarme más a mi familia.
Tôi muốn gần gũi hơn với gia đình.
Dùng trong ngữ cảnh quan hệ xã hội.
Lưu ý rằng 'acercarse' là động từ phản thân, nên phải dùng với đại từ phản thân (me, te, se, nos, os, se).
Không nên dùng 'acercar' mà không có đại từ phản thân khi nói về hành động tự mình di chuyển gần hơn.
Từ gốc Latinh 'ad' (toward) + 'circare' (to go around).
Thường dùng ở dạng phản thân (reflexive) để chỉ hành động tự mình di chuyển gần hơn.