Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. acercarse

acercarse

/a.seɾˈkaɾ.se/
đi gần

Me acerqué a la ventana para ver mejor.

Tôi đi gần cửa sổ để nhìn rõ hơn.


thông thường

Di chuyển đến gần một vật, người hoặc nơi nào đó.

Acércate a mí para que pueda escucharte mejor.

Đi gần tôi để tôi có thể nghe rõ hơn.

El perro se acercó a su dueño cuando lo llamó.

Con chó đi gần chủ khi nó gọi.

Thường dùng để chỉ di chuyển vật lý hoặc cảm xúc.

thông thường

Tạo mối quan hệ gần gũi hoặc thân thiết với ai đó.

Quiero acercarme más a mi familia.

Tôi muốn gần gũi hơn với gia đình.

Dùng trong ngữ cảnh quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

acercarse a alguienđi gần ai đóacercarse a un lugarđi gần một nơi nào đó

Từ đồng nghĩa

aproximarseacostarseacercar

Từ trái nghĩa

alejarsedistanciarse

Cụm từ liên quan

acercarse a la verdadcụm từ
tìm hiểu sự thật

Mẹo hay

Sử dụng đúng dạng

Lưu ý rằng 'acercarse' là động từ phản thân, nên phải dùng với đại từ phản thân (me, te, se, nos, os, se).

Quy tắc vàng

Dạng phản thân

Không nên dùng 'acercar' mà không có đại từ phản thân khi nói về hành động tự mình di chuyển gần hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ad' (toward) + 'circare' (to go around).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở dạng phản thân (reflexive) để chỉ hành động tự mình di chuyển gần hơn.

Phân tích từ

a-
toward
prefix
+
cerca
near
root
+
-se
reflexive
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.