Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. dejar solo

dejar solo

/deˈxaɾ ˈsolo/
để ai đó một mình

No quiero dejar solo a mi perro cuando salgo.

Tôi không muốn để chó của tôi một mình khi tôi ra ngoài.


thông thường

Để ai đó một mình, không có sự hỗ trợ hoặc sự đồng hành của người khác.

No puedo dejar solo a mi hermano pequeño en casa.

Tôi không thể để em trai tôi một mình ở nhà.

Dejó a su novia sola en el hospital.

Anh ấy để cô bạn gái của mình một mình ở bệnh viện.

Thường được sử dụng để diễn tả sự bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó.

Cụm từ kết hợp

dejar solo a alguienđể ai đó một mình

Từ đồng nghĩa

abandonardesamparardesatender

Từ trái nghĩa

acompañarapoyarproteger

Cụm từ liên quan

quedarse solocụm từ
để lại một mình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục và có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng để chỉ sự bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh phù hợp để tránh gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ 'dejar' có nghĩa là 'để lại' và 'solo' có nghĩa là 'một mình'. Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông tục và có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu được sử dụng để chỉ sự bỏ rơi hoặc không chăm sóc ai đó.

Phân tích từ

dejar
để lại
verb
+
solo
một mình
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Xem thêm từ Spanish→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.