Looking up...
Se acercó a mí para pedirme ayuda.
Anh ấy đã tiếp cận tôi để nhờ giúp đỡ.
Tiếp cận hoặc đến gần ai đó về mặt thể chất, tình cảm hoặc xã hội.
El perro se acercó lentamente al niño.
Con chó từ từ tiến lại gần đứa trẻ.
Se acercó a sus vecinos para pedirles un favor.
Anh ấy đã tiếp cận hàng xóm để nhờ một việc.
Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (di chuyển đến gần) lẫn xã hội (thiết lập mối quan hệ).
'Acercarse' thường nhấn mạnh hành động chủ động của chủ thể (con người, vật), trong khi 'aproximarse' có thể mang sắc thái thụ động hoặc khoa học hơn (e.g., 'el planeta se aproxima a la Tierra').
Luôn dùng giới từ 'a' sau 'acercarse' khi chỉ người/vật được tiếp cận (e.g., 'acercarse a la puerta' nhưng 'acercarse a su jefe').
Từ 'acercar' (làm cho gần hơn) + giới từ 'a' + đại từ 'alguien'. 'Acercar' bắt nguồn từ tiếng Latin *accercare*, dạng mở rộng của *accersere* (gọi đến, triệu tập), kết hợp *ad-* (đến) + *cersere* (gọi).
Thường dùng trong ngữ cảnh trung lập. Trong tình huống xã hội, có thể mang sắc thái tích cực (thân thiện) hoặc tiêu cực (thiếu tôn trọng không gian cá nhân) tùy ngữ cảnh.