Looking up...
He yelled for help.
Anh ấy la hét kêu cứu.
ra tiếng lớn, thường để thu hút sự chú ý hoặc biểu lộ cảm xúc mạnh
She yelled at the driver for cutting her off.
Cô ấy la hét vào tài xế vì đã cắt ngang cô.
Thường dùng khi có cảm xúc mạnh như tức giận, hoảng loạn hoặc trong tình huống khẩn cấp.
Khi dịch 'yell', thường dùng cấu trúc 'la hét' để nhấn mạnh mức độ to và cảm xúc.
Từ Old English 'giellen', nghĩa là 'to shout', có nguồn gốc từ Proto-Germanic *gelaną.
Dùng khi muốn nói to hoặc khi cảm xúc mạnh. Không dùng trong giao tiếp lịch sự.