Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shout

shout

/ʃaʊt/
hát to, la to

She shouted with joy when she saw her friend.

Cô ấy hát to với niềm vui khi thấy bạn của mình.


thông thường

Nói to hoặc phát ra tiếng to, thường để truyền đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc thu hút sự chú ý.

The crowd shouted in excitement during the concert.

Đám đông hát to với niềm vui trong buổi hòa nhạc.

Thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái, tức giận hoặc sự hối hả.

thông thường

Để gọi ai đó bằng cách nói to.

I shouted to get his attention.

Tôi hát to để thu hút sự chú ý của anh ấy.

Thường được sử dụng trong các tình huống cần thu hút sự chú ý nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

shout atla to vàoshout forla to để gọishout outla to để kêu gọi

Từ đồng nghĩa

yellscreambellowholler

Từ trái nghĩa

whispermurmurhush

Cụm từ liên quan

shout it outcụm từ
la to để biểu đạt cảm xúc
shout downcụm từ
la to để làm im tiếng ai đó

Mẹo hay

Sử dụng 'shout' trong các tình huống cần thu hút sự chú ý

Từ 'shout' thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái, tức giận hoặc sự hối hả. Nó cũng có thể được sử dụng để gọi ai đó bằng cách nói to.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shout' và 'yell'

'Shout' thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái hoặc sự hối hả, trong khi 'yell' thường được sử dụng để diễn tả sự tức giận hoặc sự tức giận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'scēotan', có nghĩa là 'phát ra tiếng to'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái, tức giận hoặc sự hối hả. Nó cũng có thể được sử dụng để gọi ai đó bằng cách nói to.

Phân tích từ

shout
nói to hoặc phát ra tiếng to
root
Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.