Looking up...
She shouted with joy when she saw her friend.
Cô ấy hát to với niềm vui khi thấy bạn của mình.
Nói to hoặc phát ra tiếng to, thường để truyền đạt cảm xúc mạnh mẽ hoặc thu hút sự chú ý.
The crowd shouted in excitement during the concert.
Đám đông hát to với niềm vui trong buổi hòa nhạc.
Thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái, tức giận hoặc sự hối hả.
Để gọi ai đó bằng cách nói to.
I shouted to get his attention.
Tôi hát to để thu hút sự chú ý của anh ấy.
Thường được sử dụng trong các tình huống cần thu hút sự chú ý nhanh chóng.
Từ 'shout' thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái, tức giận hoặc sự hối hả. Nó cũng có thể được sử dụng để gọi ai đó bằng cách nói to.
'Shout' thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái hoặc sự hối hả, trong khi 'yell' thường được sử dụng để diễn tả sự tức giận hoặc sự tức giận.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'scēotan', có nghĩa là 'phát ra tiếng to'.
Từ này thường được sử dụng để diễn tả sự hăng hái, tức giận hoặc sự hối hả. Nó cũng có thể được sử dụng để gọi ai đó bằng cách nói to.