xylophone
đàn phím gỗThe child played a simple tune on the xylophone.
Em bé chơi một bài hát đơn giản trên đàn phím gỗ.
thông thường
Một nhạc cụ gõ có thanh âm cao, được làm từ thanh gỗ hoặc kim loại được sắp xếp theo thứ tự cao thấp.
She tapped the xylophone with a mallet to create a cheerful melody.
Cô ấy đánh đàn phím gỗ bằng một cái búa để tạo ra một giai điệu vui tươi.
Đàn phím gỗ thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng và giáo dục âm nhạc cho trẻ em.
Cụm từ kết hợp
play the xylophonechơi đàn phím gỗxylophone malletcái búa đánh đàn phím gỗ
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đàn phím gỗ khác với marimba ở kích thước và âm thanh.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hy Lạp 'xylon' (gỗ) và 'phone' (âm thanh).
Ghi chú sử dụng
Đàn phím gỗ thường được sử dụng trong âm nhạc cổ điển và giáo dục âm nhạc.
Phân tích từ
xylo
gỗ
rootphone
âm thanh
rootTừ Điển Anh Việt