scream

/skriːm/
la hét

She screamed when she saw the spider.

Cô ấy la hét khi nhìn thấy con nhện.


neutral

kêu lên một cách đột ngột, mạnh mẽ do sợ hãi, đau đớn, tức giận hoặc phấn khích

The child screamed in terror during the horror movie.

Đứa trẻ la hét trong hoảng sợ khi xem phim kinh dị.

Thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực mạnh (sợ hãi, đau đớn) hoặc tích cực (vui sướng).

neutral

tiếng la hét, tiếng thét

A scream echoed through the empty hallway.

Một tiếng thét vang lên trong hành lang trống trải.

Danh từ đếm được (a scream) hoặc không đếm được (scream) tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

scream in painla hét vì đau đớnscream for helpkêu cứuscream blue murderla hét ầm ĩ (thường do tức giận hoặc sợ hãi)scream the place downla hét ầm ĩ khiến mọi người chú ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

scream bloody murderthành ngữ
la hét ầm ĩ vì tức giận hoặc sợ hãi đến mức mất kiểm soát

Mẹo hay

Phân biệt scream, shout, yell, shriek

'Scream' thường đi kèm với cảm xúc mạnh (sợ hãi, đau đớn, vui sướng) và âm thanh đột ngột. 'Shout' nhấn mạnh vào việc la to (có thể do tức giận hoặc giao tiếp xa). 'Yell' giống 'shout' nhưng thường để thu hút sự chú ý. 'Shriek' nhấn mạnh vào âm thanh cao, sắc (thường do sợ hãi).

Quy tắc vàng

Cách dùng scream trong câu

Scream vừa là động từ (I scream) vừa là danh từ (a scream). Khi là danh từ, thường đi kèm với 'a' (a scream) hoặc 'the' (the scream). Không dùng 'the' nếu nói về hành động la hét nói chung (e.g., 'She let out a scream' đúng, 'She let out the scream' sai).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'scræman' (gào thét), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'skrimman' (la hét).

Ghi chú sử dụng

Scream nhấn mạnh vào âm thanh đột ngột, mạnh mẽ và thường đi kèm với cảm xúc tiêu cực. Khác với 'shout' (la to hơn, có thể do tức giận) hoặc 'yell' (la to để thu hút sự chú ý).

Phân tích từ

scream
tiếng la hét, hành động la hét
root
Từ Điển Anh Việt