whisper
thì thầmShe whispered a secret to her friend.
Cô ấy thì thầm một bí mật vào tai bạn mình.
nói rất nhỏ, không phát ra tiếng to
The teacher whispered the answer to avoid disturbing the class.
Cô giáo thì thầm câu trả lời để không làm phiền lớp học.
Thường dùng khi muốn giữ bí mật hoặc trong môi trường yên tĩnh.
tiếng nói rất nhỏ, không rõ ràng
I could hear the whisper of the wind through the trees.
Tôi có thể nghe thấy tiếng gió thì thầm xuyên qua những tán cây.
Có thể dùng cho âm thanh tự nhiên hoặc con người.
lan truyền tin đồn một cách bí mật
Rumors about the merger started to whisper around the office.
Tin đồn về vụ sát nhập bắt đầu lan truyền quanh văn phòng.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, không chính thức.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'whisper' và 'murmur'
'Whisper' thường chỉ âm thanh nhỏ, rõ ràng (như thì thầm vào tai), trong khi 'murmur' chỉ âm thanh nhỏ, không rõ ràng (như tiếng ồn nền). Ví dụ: 'She whispered a secret' (cô ấy thì thầm bí mật) vs. 'The crowd murmured in discontent' (đám đông lầm bầm bất mãn).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'whisper' trong ngữ cảnh phù hợp
Không dùng 'whisper' để chỉ tiếng nói to hoặc trong môi trường ồn ào. Từ này phù hợp nhất trong các tình huống yên tĩnh, bí mật hoặc thân mật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'hwisprian', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hwispōn'. Có liên hệ với tiếng Đức 'wispern' và tiếng Hà Lan 'wisperen'.
Ghi chú sử dụng
1. 'Whisper' nhấn mạnh vào âm lượng nhỏ, không phải vào nội dung bí mật. 2. Có thể dùng như danh từ ('a whisper') để chỉ tiếng nói nhỏ hoặc tin đồn. 3. Trong văn học, 'whisper' có thể mang ý nghĩa tượng trưng cho sự bí mật, lo lắng hoặc bí ẩn.