Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Trang chủ /
  2. Từ điển /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. yeah

yeah

/jɛə/
đồng ý, có

Yeah, I'll be there soon!

Đồng ý, tôi sẽ đến sớm!


thông thường

Dùng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.

Yeah, I love this movie!

Đồng ý, tôi thích bộ phim này!

Thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là trong cuộc trò chuyện thân mật.

thông thường

Dùng để thể hiện sự hiểu hoặc nhận thức.

Yeah, I get what you're saying.

Đồng ý, tôi hiểu ý bạn.

Thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè.

Cụm từ kết hợp

yeah rightthật là vậy đấyyeah suređồng ý, chắc chắn

Từ đồng nghĩa

yesokaysure

Từ trái nghĩa

nonot

Cụm từ liên quan

yeah rightcụm từ
thể hiện sự nghi ngờ hoặc không tin tưởng
yeah surecụm từ
thể hiện sự đồng ý hoặc chấp thuận

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp thân mật

Từ "yeah" thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong văn bản chính thức

Từ "yeah" không được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc trong các tình huống nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ "yeah" có nguồn gốc từ tiếng Anh và là một cách viết tắt của từ "yes".

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, đặc biệt là trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc giữa bạn bè. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận.

Từ Điển Anh Việt
Xem thêm từ English→Vietnamese →

Tiến độ học tập

Theo dõi hành trình học tập của bạn!

• Lưu từ để xây dựng vốn từ vựng

• Theo dõi chuỗi ngày học hàng ngày

• Nhận nhắc nhở ôn tập cá nhân hóa

• Xem thống kê từ đã học

Đăng nhập để truy cập tính năng nâng cao và theo dõi tiến độ!

Đến Bảng điều khiển →

Từ Của Năm

Những từ nổi bật nhất định hình mỗi năm. Khám phá từ vựng đã tạo nên thế giới của chúng ta.