Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 遺族年金

遺族年金

izoku nenkinÂm Hán-Việtdi tộc niên kim

What does "遺族年金" mean?

trợ cấp tuất

遺族年金の受給条件を確認します。

Tôi kiểm tra các điều kiện nhận trợ cấp tuất.


How to use "遺族年金" correctly?

Luật
trang trọng

Khoản lương hưu hoặc trợ cấp do chế độ bảo hiểm công chi trả cho người thân còn sống khi người được bảo hiểm hoặc người đang nhận lương hưu qua đời.

夫が亡くなった後、妻は遺族年金を申請した。

Sau khi chồng qua đời, người vợ đã làm đơn xin trợ cấp tuất.

遺族年金の額は、亡くなった人の加入記録などによって決まる。

Mức trợ cấp tuất được quyết định dựa trên hồ sơ tham gia bảo hiểm của người đã mất và các yếu tố khác.

Đây là thuật ngữ chính thức trong hệ thống hưu trí và bảo hiểm xã hội Nhật Bản. Tùy chế độ áp dụng, có các loại như 遺族基礎年金 và 遺族厚生年金.

Cụm từ kết hợp

遺族年金を受給するnhận trợ cấp tuất遺族年金を申請するnộp đơn xin trợ cấp tuất遺族年金の受給資格điều kiện đủ tư cách nhận trợ cấp tuất

Từ đồng nghĩa

遺族給付

Cụm từ liên quan

遺族基礎年金cụm từ
trợ cấp tuất cơ bản trong hệ thống lương hưu quốc dân Nhật Bản
遺族厚生年金cụm từ
trợ cấp tuất theo chế độ hưu trí phúc lợi dành cho người lao động
老齢年金cụm từ
lương hưu tuổi già

Mẹo hay

Phân biệt 遺族 và 相続人

遺族 là thân nhân còn sống của người đã mất, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và bảo hiểm. 相続人 là người thừa kế theo nghĩa pháp lý, không hoàn toàn đồng nghĩa với 遺族.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 遺族 là người thân còn lại của người đã mất, 年金 là khoản tiền hưu trí hoặc trợ cấp được chi trả định kỳ.

Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong văn bản hành chính, bảo hiểm xã hội và tư vấn pháp lý. Không nên hiểu 年金 ở đây chỉ là “lương hưu”; 遺族年金 là chế độ hỗ trợ dành cho thân nhân đủ điều kiện sau khi người tham gia bảo hiểm qua đời.

Phân tích từ

遺族
người thân còn sống của người đã mất
root
+
年金
lương hưu; khoản trợ cấp chi trả định kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.