Looking up...
老齢厚生年金は、厚生年金保険の被保険者期間などに基づいて支給されます。
Lương hưu tuổi già thuộc bảo hiểm hưu trí phúc lợi được chi trả dựa trên thời gian tham gia bảo hiểm hưu trí phúc lợi, v.v.
Khoản lương hưu tuổi già trong chế độ bảo hiểm hưu trí phúc lợi của Nhật Bản (厚生年金保険). Người đã tham gia bảo hiểm này có thể nhận khoản tiền này khi đến tuổi hưởng lương hưu, thường cùng với 老齢基礎年金.
会社員だった父は、六十五歳から老齢厚生年金を受給しています。
Cha tôi, từng là nhân viên công ty, đang nhận lương hưu tuổi già thuộc bảo hiểm hưu trí phúc lợi từ năm 65 tuổi.
老齢厚生年金の額は、加入期間や給与によって異なります。
Mức lương hưu tuổi già thuộc bảo hiểm hưu trí phúc lợi khác nhau tùy theo thời gian tham gia và mức lương.
Đây là thuật ngữ chính thức trong hệ thống lương hưu công của Nhật. Không phải mọi người đều nhận cùng mức tiền, vì số tiền phụ thuộc chủ yếu vào thời gian đóng và tiền lương đã khai báo.
年金 là khái niệm rộng về lương hưu/niên kim; 厚生年金 là chế độ dành chủ yếu cho người lao động làm công ăn lương; 老齢厚生年金 là khoản trợ cấp tuổi già được nhận từ chế độ đó.
Trong 厚生年金, 厚生 là tên gọi hành chính liên quan đến phúc lợi xã hội. Hãy hiểu cả cụm là “bảo hiểm hưu trí phúc lợi”, không tách nghĩa từng chữ khi dịch.
Thuật ngữ hành chính ghép từ 老齢 (tuổi già), 厚生年金 (bảo hiểm hưu trí phúc lợi/Employees' Pension Insurance) và 年金 (niên kim, lương hưu).
Dùng trong văn bản hành chính, tư vấn hưu trí, thủ tục tại 日本年金機構 và các tài liệu về bảo hiểm xã hội. Trong hội thoại thông thường, người Nhật đôi khi nói ngắn là 厚生年金, nhưng cách nói đó cũng có thể chỉ toàn bộ chế độ bảo hiểm chứ không riêng khoản trợ cấp tuổi già.