Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

iDeCo

ideko
quỹ hưu trí iDeCo

会社員の姉は老後に備えてiDeCoに加入しています。

Chị tôi là nhân viên công ty đang tham gia iDeCo để chuẩn bị cho tuổi già.


Tài chính
chuyên ngành

Chế độ lương hưu đóng góp xác định cá nhân của Nhật Bản, trong đó người tham gia tự đóng tiền, tự chọn cách vận hành đầu tư và nhận tiền chủ yếu sau tuổi 60.

iDeCoの掛金は原則として所得控除の対象になります。

Khoản đóng góp vào iDeCo về nguyên tắc thuộc diện được khấu trừ thu nhập.

iDeCoでは投資信託や定期預金などから商品を選びます。

Trong iDeCo, người tham gia chọn sản phẩm như quỹ đầu tư hoặc tiền gửi có kỳ hạn.

Đây là tên gọi phổ biến của 個人型確定拠出年金. Có ưu đãi thuế, nhưng tiền thường bị hạn chế rút trước tuổi 60; điều kiện cụ thể tùy từng trường hợp.

Cụm từ kết hợp

iDeCoに加入するtham gia iDeCoiDeCoの掛金khoản đóng góp iDeCoiDeCoを運用するvận hành/đầu tư tài khoản iDeCoiDeCoの所得控除khấu trừ thu nhập của iDeCo

Từ đồng nghĩa

個人型確定拠出年金DC

Cụm từ liên quan

確定拠出年金cụm từ
chế độ lương hưu đóng góp xác định
企業型DCcụm từ
chế độ đóng góp xác định do doanh nghiệp cung cấp
老後資金cụm từ
nguồn tiền cho tuổi già

Mẹo hay

Ghi nhớ bằng cặp iDeCo và NISA

Hãy nhớ: iDeCo = tiền hưu trí, thường không rút sớm; NISA = đầu tư được ưu đãi thuế nhưng linh hoạt rút tiền hơn.

Quy tắc vàng

Dùng trợ từ に với 加入する

Nói 「iDeCoに加入する」, nghĩa là tham gia iDeCo.

Nguồn gốc từ

iDeCo là tên gọi phổ biến tại Nhật của 個人型確定拠出年金. Tên này liên hệ với cụm tiếng Anh “individual-type Defined Contribution pension plan”.

Ghi chú sử dụng

Dùng iDeCo trong hội thoại, quảng cáo ngân hàng và tài liệu tài chính phổ thông. Trong văn bản chính thức, thường gặp tên đầy đủ 個人型確定拠出年金. Không nhầm với NISA: NISA là tài khoản ưu đãi thuế để đầu tư, còn iDeCo chủ yếu nhằm tích lũy cho hưu trí.

Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.