Looking up...
失業給付の受給資格があるか確認します。
Tôi kiểm tra xem mình có đủ điều kiện nhận trợ cấp thất nghiệp hay không.
Tư cách hoặc các điều kiện pháp lý cần thiết để được nhận một khoản tiền, trợ cấp, lương hưu hoặc phúc lợi.
年金を受け取るには、一定の受給資格が必要です。
Để nhận lương hưu, cần có đủ điều kiện thụ hưởng nhất định.
申請者が失業保険の受給資格を満たしているか審査します。
Chúng tôi xét duyệt liệu người nộp đơn có đáp ứng điều kiện hưởng bảo hiểm thất nghiệp hay không.
Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, bảo hiểm xã hội, lương hưu và trợ cấp. Không chỉ nói về khả năng nhận tiền, mà nhấn mạnh quyền lợi được công nhận theo điều kiện hoặc quy định.
受給資格 là tư cách tổng thể để được hưởng; 受給要件 là từng điều kiện cụ thể cần đáp ứng. Ví dụ, số năm đóng bảo hiểm có thể là một 受給要件 để có 受給資格.
Từ ghép Hán ngữ trong tiếng Nhật: 受給 (nhận chi trả, nhận trợ cấp) + 資格 (tư cách, điều kiện).
受給資格 thường dùng với các khoản được chi trả theo chế độ như 年金 (lương hưu), 失業給付 (trợ cấp thất nghiệp), 生活保護 (trợ cấp sinh hoạt). Với quyền nhận tiền theo hợp đồng thông thường, từ này có thể không phù hợp.