Looking up...
老齢基礎年金の受給開始年齢は原則65歳です。
Tuổi bắt đầu nhận lương hưu cơ bản tuổi già về nguyên tắc là 65 tuổi.
Khoản lương hưu cơ bản dành cho người cao tuổi trong hệ thống lương hưu quốc dân của Nhật Bản. Khoản này được chi trả khi người tham gia đáp ứng các điều kiện về tuổi và thời gian đóng hoặc được tính là thời gian tham gia.
老齢基礎年金を受け取るには、原則として受給資格期間が10年以上必要です。
Để nhận lương hưu cơ bản tuổi già, về nguyên tắc cần có thời gian đủ điều kiện hưởng từ 10 năm trở lên.
老齢基礎年金の額は、保険料を納めた期間などによって決まります。
Mức lương hưu cơ bản tuổi già được quyết định bởi các yếu tố như thời gian đã đóng bảo hiểm.
Đây là chế độ thuộc 国民年金 (lương hưu quốc dân) của Nhật. Người làm công ty có thể nhận thêm 老齢厚生年金 ngoài khoản này.
老齢基礎年金 là phần lương hưu cơ bản; 老齢厚生年金 là phần bổ sung gắn với quá trình làm việc và mức lương của người lao động tham gia 厚生年金.
Khi dịch, nên giữ ý “cơ bản” để phân biệt với các khoản lương hưu bổ sung khác trong hệ thống Nhật Bản.
Thuật ngữ hành chính ghép từ 老齢 (tuổi già), 基礎 (cơ bản) và 年金 (lương hưu, tiền trợ cấp định kỳ).
Dùng trong giấy tờ hưu trí, tư vấn bảo hiểm xã hội và thủ tục tại cơ quan hưu trí Nhật Bản. Không nên dịch đơn giản là 年金, vì 年金 là khái niệm rộng hơn, bao gồm nhiều loại lương hưu.