Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

障害年金

shougai nenkinÂm Hán-Việtchướng ngại niên kim
lương hưu khuyết tật

障害年金を申請するために、必要書類を年金事務所へ提出します。

Để xin trợ cấp hưu trí khuyết tật, tôi nộp các giấy tờ cần thiết cho văn phòng lương hưu.


Luật
trang trọng

Chế độ trợ cấp của hệ thống lương hưu công Nhật Bản dành cho người bị khuyết tật hoặc suy giảm khả năng sinh hoạt, làm việc do bệnh tật hoặc chấn thương. Điều kiện nhận phụ thuộc vào mức độ khuyết tật, thời điểm tham gia bảo hiểm và tình trạng đóng phí.

障害年金の受給には、初診日と保険料の納付要件が重要です。

Để được nhận trợ cấp hưu trí khuyết tật, ngày khám đầu tiên và điều kiện đã đóng phí bảo hiểm là rất quan trọng.

障害年金には、障害基礎年金と障害厚生年金があります。

Trợ cấp hưu trí khuyết tật gồm trợ cấp cơ bản dành cho người khuyết tật và trợ cấp phúc lợi dành cho người khuyết tật.

Đây không phải là khoản tiền chỉ dành cho người đã đến tuổi nghỉ hưu. Người còn đang đi làm, thậm chí trẻ em trong một số trường hợp, cũng có thể đủ điều kiện.

Cụm từ kết hợp

障害年金を申請するnộp đơn xin trợ cấp hưu trí khuyết tật障害年金を受給するnhận trợ cấp hưu trí khuyết tật障害年金の受給資格điều kiện đủ tư cách nhận trợ cấp hưu trí khuyết tật障害年金の等級cấp độ của trợ cấp hưu trí khuyết tật

Cụm từ liên quan

障害基礎年金cụm từ
trợ cấp hưu trí cơ bản dành cho người khuyết tật, thuộc chế độ quốc dân
障害厚生年金cụm từ
trợ cấp hưu trí khuyết tật thuộc bảo hiểm hưu trí phúc lợi cho người lao động
初診日cụm từ
ngày khám lần đầu đối với bệnh hoặc chấn thương liên quan
障害者手当cụm từ
trợ cấp cho người khuyết tật

Mẹo hay

Phân biệt 申請 và 受給

申請する nghĩa là nộp đơn xin, còn 受給する nghĩa là thực sự được nhận tiền. Ví dụ: 障害年金を申請する khác với 障害年金を受給する.

Quy tắc vàng

Không đồng nhất với giấy chứng nhận khuyết tật

Có 障害者手帳 không tự động có nghĩa là được nhận 障害年金; hai chế độ có tiêu chuẩn và thủ tục xét duyệt khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán tự: 障害 (khuyết tật, trở ngại) + 年金 (niên kim, khoản trợ cấp định kỳ). Trong ngữ cảnh Nhật Bản, từ này chủ yếu chỉ chế độ lương hưu công dành cho người khuyết tật.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong thủ tục bảo hiểm xã hội, tư vấn pháp lý và y tế tại Nhật. Không nên dịch đơn giản là 「年金 cho người khuyết tật」 trong văn bản chính thức; 「trợ cấp hưu trí khuyết tật」 hoặc 「lương hưu khuyết tật」 sát nghĩa hơn. Khác với 障害者手当, là các khoản trợ cấp dành cho người khuyết tật do địa phương hoặc cơ quan khác chi trả.

Phân tích từ

障害
khuyết tật; trở ngại
root
+
年金
niên kim; khoản trợ cấp hưu trí định kỳ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.