Looking up...
障害年金を申請するために、必要書類を年金事務所へ提出します。
Để xin trợ cấp hưu trí khuyết tật, tôi nộp các giấy tờ cần thiết cho văn phòng lương hưu.
Chế độ trợ cấp của hệ thống lương hưu công Nhật Bản dành cho người bị khuyết tật hoặc suy giảm khả năng sinh hoạt, làm việc do bệnh tật hoặc chấn thương. Điều kiện nhận phụ thuộc vào mức độ khuyết tật, thời điểm tham gia bảo hiểm và tình trạng đóng phí.
障害年金の受給には、初診日と保険料の納付要件が重要です。
Để được nhận trợ cấp hưu trí khuyết tật, ngày khám đầu tiên và điều kiện đã đóng phí bảo hiểm là rất quan trọng.
障害年金には、障害基礎年金と障害厚生年金があります。
Trợ cấp hưu trí khuyết tật gồm trợ cấp cơ bản dành cho người khuyết tật và trợ cấp phúc lợi dành cho người khuyết tật.
Đây không phải là khoản tiền chỉ dành cho người đã đến tuổi nghỉ hưu. Người còn đang đi làm, thậm chí trẻ em trong một số trường hợp, cũng có thể đủ điều kiện.
申請する nghĩa là nộp đơn xin, còn 受給する nghĩa là thực sự được nhận tiền. Ví dụ: 障害年金を申請する khác với 障害年金を受給する.
Có 障害者手帳 không tự động có nghĩa là được nhận 障害年金; hai chế độ có tiêu chuẩn và thủ tục xét duyệt khác nhau.
Từ ghép Hán tự: 障害 (khuyết tật, trở ngại) + 年金 (niên kim, khoản trợ cấp định kỳ). Trong ngữ cảnh Nhật Bản, từ này chủ yếu chỉ chế độ lương hưu công dành cho người khuyết tật.
Dùng trong thủ tục bảo hiểm xã hội, tư vấn pháp lý và y tế tại Nhật. Không nên dịch đơn giản là 「年金 cho người khuyết tật」 trong văn bản chính thức; 「trợ cấp hưu trí khuyết tật」 hoặc 「lương hưu khuyết tật」 sát nghĩa hơn. Khác với 障害者手当, là các khoản trợ cấp dành cho người khuyết tật do địa phương hoặc cơ quan khác chi trả.