德汉词典

Từ điển & Dịch Tiếng Đức sang Tiếng Trung

Từ điển Tiếng Đức–Tiếng Trung miễn phí với 50000+ từ, câu ví dụ, phát âm IPA và bản dịch. Tra bất kỳ từ nào và xem cách dùng thực tế.

50000+ từ

Word of the Day

Từ phổ biến

Formicidae
noun

蚁科

“Formicidae sind eine Familie der Hymenopteren.”

“蚁科是膜翅目下的一个科。”

See full definition
dasein
noun

存在

“Das Dasein ist das menschliche Sein in der Welt.”

“存在是人类在世界中的存在方式。”

See full definition
Inhaltlosigkeit
noun

空洞感

“Seine Rede war voller Inhaltlosigkeit und leerem Gerede.”

“他的演讲充满了空洞感和空话连篇。”

See full definition
Xem tất cả từ Tiếng Đức→Tiếng Trung từ A đến Z

Frequently Asked Questions

Từ điển này chứa 50000+ từ kèm định nghĩa, câu ví dụ và bản dịch — và phát triển mỗi ngày.

Có, Vocapedia hoàn toàn miễn phí. Tra bất kỳ từ nào, xem câu ví dụ và khám phá mọi từ điển mà không cần đăng ký.

Có, mỗi mục từ đều có phát âm IPA và phát âm thanh để bạn nghe cách phát âm từng từ.

Có, hãy tạo tài khoản miễn phí để lưu từ, tạo bộ sưu tập riêng và ôn luyện bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng để không bao giờ quên.

Từ điển liên quan

Mở rộng vốn từ của bạn

Mở rộng vốn từ của bạn — lưu từ, tạo bộ sưu tập và ôn luyện mỗi ngày với phương pháp lặp lại ngắt quãng.