Looking up...
Sau khi nghe bài thuyết trình dài dòng, tôi nghĩ chán quá.
听完那冗长的演讲后,我感到无比厌烦。
感到厌倦或失去兴趣,对某事感到无聊透顶
Cậu ấy cứ nghĩ chán chuyện học hành, suốt ngày chỉ chơi game.
他对学习感到厌倦,整天只顾着玩游戏。
Tôi nghĩ chán cái kiểu tán tỉnh kiểu này rồi.
我对这种搭讪方式已经感到厌烦了。
常用于表达对重复、无意义或无趣事物的强烈厌倦感。
'nghĩ chán'强调因思考或经历某事而产生的厌倦,通常隐含对事物本身的否定;而'chán'仅表达单纯的无聊感,不涉及思考过程。例如:'Tôi chán học'(我讨厌学习) vs 'Tôi nghĩ chán chuyện học'(我对学习这件事感到厌烦)。
常用于表达对重复性工作、无意义对话、冗长演讲或无趣内容的强烈厌倦。例如:'Nghe bài giảng 2 tiếng mà không hiểu gì, nghĩ chán quá!'(听了两小时讲座却一无所获,烦死了!)
由动词'nghĩ'(想)和形容词'chán'(厌倦)组合而成,字面意为'想到厌倦',强调因思考或经历某事而产生的强烈厌烦感。
1. 多用于口语,表达对某事物的强烈厌倦,常隐含无奈或不满的情绪。 2. 可单独使用,如'Nghĩ chán!'; 也可接宾语,如'nghĩ chán chuyện này'. 3. 在社交媒体或聊天中,常缩写为'nghĩ ch'以表达无奈。