nghiên cứu

ŋiən kiəw
verb中级
正式

系统地调查和分析某个主题或问题,以获得新知识或解决问题。

Những nhà khoa học này đã nghiên cứu về tác động của thay đổi khí hậu.

这些科学家研究了气候变化的影响。

💡

多用于学术、科学或技术领域。

正式

在学术或专业领域中进行深入探索和分析。

Sinh viên cần nghiên cứu kỹ tài liệu trước khi viết luận văn.

学生在写论文前需要仔细研究资料。

💡

常用于学术写作和研究报告。

搭配

nghiên cứu khoa học科学研究nghiên cứu thị trường市场调研nghiên cứu sâu深入研究

同义词

反义词

相关短语

nghiên cứu khoa học短语
科学研究
nghiên cứu thị trường短语
市场调研

💡专业提示

学术用语

在学术论文中,'nghiên cứu' 通常指系统性的研究工作,需引用可靠的来源。

黄金法则

正式用语

在正式场合中,'nghiên cứu' 多用于学术、科学或技术领域,避免在日常对话中使用。

📖词源

由 'nghiên'(探索)和 'cứu'(寻求)组成,表示系统性的探索和寻求知识。

📝用法说明

在正式场合中使用,尤其在学术、科学或技术领域。

单词拆解

nghiên
探索
root
+
cứu
寻求
root
Từ Điển Việt Trung