nghiên cứu

ŋiən kiəw
研究

Họ đang nghiên cứu cách cải thiện hiệu suất của bộ xử lý.

他们正在研究如何提高处理器的性能。


正式

系统地调查和分析某个主题或问题,以获得新知识或解决问题。

Những nhà khoa học này đã nghiên cứu về tác động của thay đổi khí hậu.

这些科学家研究了气候变化的影响。

多用于学术、科学或技术领域。

正式

在学术或专业领域中进行深入探索和分析。

Sinh viên cần nghiên cứu kỹ tài liệu trước khi viết luận văn.

学生在写论文前需要仔细研究资料。

常用于学术写作和研究报告。

专业提示

学术用语

在学术论文中,'nghiên cứu' 通常指系统性的研究工作,需引用可靠的来源。

黄金法则

正式用语

在正式场合中,'nghiên cứu' 多用于学术、科学或技术领域,避免在日常对话中使用。

词源

由 'nghiên'(探索)和 'cứu'(寻求)组成,表示系统性的探索和寻求知识。

用法说明

在正式场合中使用,尤其在学术、科学或技术领域。

单词拆解

nghiên
探索
root
+
cứu
寻求
root
Từ Điển Việt Trung