ngày tháng
n̥aːj tʰaːŋphrase★初级
正式
指日期或时间,通常用于正式或书面语境中。
Chúng ta phải ghi nhớ ngày tháng để tránh quên các sự kiện quan trọng.
我们必须记住日期以避免忘记重要的事件。
💡
这个短语通常用于正式场合或书面语,如历史、日历或官方文件中。
搭配
ngày tháng năm日期和年份ngày tháng tháng日期和月份
同义词
相关短语
ngày tháng năm短语
日期和年份
ngày tháng tháng短语
日期和月份
💡专业提示
正式用法
这个短语通常用于正式或书面语境,如历史、日历或官方文件中。
📖词源
这个短语由两个单词“ngày”(日)和“tháng”(月)组成,直接指代日期或时间。
📝用法说明
这个短语通常用于正式或书面语境,如历史、日历或官方文件中。
单词拆解
ngày
日
roottháng
月
rootTừ Điển Việt Trung