ngày tháng

n̥aːj tʰaːŋ
日期

Hôm nay là ngày tháng đặc biệt trong lịch sử.

今天是历史上的一个特别的日期。


正式

指日期或时间,通常用于正式或书面语境中。

Chúng ta phải ghi nhớ ngày tháng để tránh quên các sự kiện quan trọng.

我们必须记住日期以避免忘记重要的事件。

这个短语通常用于正式场合或书面语,如历史、日历或官方文件中。

搭配

ngày tháng năm日期和年份ngày tháng tháng日期和月份

相关短语

专业提示

正式用法

这个短语通常用于正式或书面语境,如历史、日历或官方文件中。

词源

这个短语由两个单词“ngày”(日)和“tháng”(月)组成,直接指代日期或时间。

用法说明

这个短语通常用于正式或书面语境,如历史、日历或官方文件中。

单词拆解

ngày
root
+
tháng
root
Từ Điển Việt Trung