Looking up...
Cô ấy luôn giúp đỡ mọi người vì lòng tốt.
她总是因为善心而帮助他人。
出于善意或同情心而做出的善良行为
Anh ấy tặng quà cho người nghèo chỉ vì lòng tốt.
他仅仅出于善心就给穷人送了礼物。
Bác sĩ cứu chữa bệnh nhân không vì tiền bạc, mà vì lòng tốt.
医生救治病人不是为了金钱,而是出于善心。
强调行为动机的纯粹善意,而非功利或回报。
‘lòng tốt’强调个人内心的善意动机,而‘từ thiện’偏指有组织的慈善活动或捐赠行为。例如,‘lòng tốt’可以说‘tôi giúp anh ấy vì lòng tốt’(我帮他出于善心),而‘từ thiện’多用于‘hoạt động từ thiện’(慈善活动)。
由‘lòng’(心)与‘tốt’(好)组合而成,字面意为‘好的心’,强调内心的善意。
常用于描述对他人无私的帮助或同情,通常不带功利目的。可用于正式或非正式场合。