Looking up...
国家或地区法定的最低工资水平,用于保障劳动者基本生活权益。
Doanh nghiệp không được trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.
企业不得低于区域最低工资标准支付工资。
常见于劳动合同、工资协议及政府政策文件中。
企业或组织在特定时期内必须遵守的最低薪酬标准。
Lương tối thiểu năm 2023 tăng 6% so với năm trước.
2023年的最低工资标准比去年上涨了6%。
通常与通胀率、经济增长等宏观经济指标挂钩调整。
将‘lương tối thiểu’拆分为‘lương’(工资)+ ‘tối thiểu’(最低),类比为‘最低工资标准’。
企业必须严格执行当地政府公布的‘lương tối thiểu’,否则可能面临罚款或法律诉讼。
由‘lương’(工资)与‘tối thiểu’(最低限度)组合而成,源自汉越词‘lương’(俸禄)与‘thiểu’(少)+ ‘hà’(限)。
在越南劳动法中,‘lương tối thiểu’通常指‘区域最低工资’(mức lương tối thiểu vùng),分为四个区域,根据经济发展水平设定。