lãng quên

/laːŋ˧˨ʔ kwen˧˧/
遗忘

Tôi thường lãng quên chìa khóa của mình.

我经常忘记我的钥匙。


非正式

指无意识地忘记某事物或某人,通常是因为分心或不专注。

Anh ấy đã lãng quên ngày sinh nhật của cô ấy.

他忘记了她的生日。

Lãng quên là một vấn đề phổ biến khi bạn quá bận rộn.

遗忘是一个常见的问题,当你太忙的时候。

这个词通常用于描述无意识的遗忘,而不是故意的遗忘。

相关短语

专业提示

使用场景

这个词通常用于日常对话中,描述无意识的遗忘。

黄金法则

区分使用

与 'quên' 相比,'lãng quên' 强调的是无意识的遗忘,而 'quên' 可以是故意或无意的。

词源

这个词由 'lãng'(漫)和 'quên'(忘)组成,字面意思是 '漫不经心地忘记'。

用法说明

这个词通常用于描述无意识的遗忘,而不是故意的遗忘。

单词拆解

lãng
漫不经心的
root
+
quên
忘记
root
Từ Điển Việt Trung