Looking up...
工资;薪水;报酬
Anh ấy nhận lương cao.
他领高工资。
Lương tháng này đã về tài khoản chưa?
这个月的工资到账户了吗?
常用于书面或正式场合,指定期获得的报酬。
粮食;食物
Ngày xưa, nông dân trồng lúa để có lương ăn.
古时候,农民种稻米以解决粮食问题。
在现代越南语中较少使用,多见于古文或特定方言。
供给;供应
Trời sinh ra lương cho muôn loài.
天生万物以供养众生。
多用于诗歌或宗教文本,表示自然供应。
「lương」通常指有固定来源的报酬(如工资),而「tiền」是通用的「钱」或「金钱」概念。例如:「lương tháng」= 月工资,「tiền thưởng」= 奖金。
1.「lương net」= 税后工资;「lương gross」= 税前工资。 2.「lương 3P」= 绩效(Performance)、职位(Position)、能力(Person)构成的薪酬体系。 3.「lương tối thiểu」= 最低工资。
自中古汉语「粮」(liáng),本指粮食。现代越南语中引申为「工资」之意,可能受法语「salaire」或汉语「工资」影响。
1. 在越南,工资通常以「lương」表示,而粮食则多用「lúa gạo」或「thực phẩm」。 2. 正式文件中常用「tiền lương」以避免歧义。 3. 在南方方言中,「lương」有时指「米饭」。