Looking up...
Cô ấy luôn chân thành trong mọi lời nói và hành động.
她在言行中总是真诚的。
真诚的;诚恳的
Lời cảm ơn của anh ấy rất chân thành.
他的感谢话语非常真诚。
Cô ấy là người chân thành, luôn giúp đỡ mọi người vô điều kiện.
她是个真诚的人,总是无条件帮助他人。
强调发自内心的诚意,常用于表达感情或道歉。
‘chân thành’更强调发自内心的诚意,‘thành thật’则更侧重于诚实不虚伪。例如:‘xin chân thành xin lỗi’(真诚道歉)比‘xin thành thật xin lỗi’更强调内心的真诚。
由‘chân’(真实)和‘thành’(诚实)组成,字面义为‘真实诚恳’。
常用于书面语或正式场合,表达情感或歉意时尤为常见。