cháu nội
t͡ɕaʊ˧˩ nəːj˧˨ʔnoun★中级— 孙子
非正式
指男性后代中的最年轻一代,通常指男性的孙子或更远的男性后代。
Cháu nội của ông ấy đã được nhận vào trường đại học.
他的孙子已经被大学录取了。
💡
在越南文化中,'cháu nội'通常指男性后代,而'cháu gái'指女性后代。
相关短语
💡专业提示
性别区分
'cháu nội'专指男性后代,而'cháu gái'指女性后代。
⚡黄金法则
正式与非正式用法
在正式场合,可以使用'cháu trai'代替'cháu nội',但'cháu nội'更常用于日常对话。
📖词源
'cháu'指后代,'nội'指男性,合起来指男性后代。
📝用法说明
在正式场合,可以使用'cháu trai'代替'cháu nội',但'cháu nội'更常用于日常对话。
单词拆解
cháu
后代
rootnội
男性
rootTừ Điển Việt Trung