Looking up...
Cháu nội của ông ấy rất thông minh.
他的孙子非常聪明。
指男性后代中的最年轻一代,通常指男性的孙子或更远的男性后代。
Cháu nội của ông ấy đã được nhận vào trường đại học.
他的孙子已经被大学录取了。
在越南文化中,'cháu nội'通常指男性后代,而'cháu gái'指女性后代。
'cháu nội'专指男性后代,而'cháu gái'指女性后代。
在正式场合,可以使用'cháu trai'代替'cháu nội',但'cháu nội'更常用于日常对话。
'cháu'指后代,'nội'指男性,合起来指男性后代。
在正式场合,可以使用'cháu trai'代替'cháu nội',但'cháu nội'更常用于日常对话。